Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Neofytos Michael

32Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Neofytos Michael là thủ môn 32 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo FC Universitatea Cluj.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
246Phút
16Cứu thua
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—21156110083%—007,66
Romanian Cup2026-2027—000000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—119050090%100%006,84
Siêu cúp Romania——000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 7,66

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/53 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/17 (47%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,84

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/33 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Siêu cúp Romania · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Neofytos Michael · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romaniavs ArgesH 2-2dự bị000—0———
13/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923B 3-4dự bị000—0———
09/10/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujT 3-1dự bị000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ArmeniaT 2-0dự bị000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LatviaH 0-0dự bị000—0———
20/09/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariT 2-0dự bị000—0———
14/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 3-0dự bị000—0———
08/09/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-4dự bị000—0———
29/08/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiB 2-3dự bị000—0———
23/08/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 325 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/05/201622300 nghìn €
29/12/201623300 nghìn €
03/05/201723300 nghìn €
12/11/201723300 nghìn €
25/04/201824200 nghìn €
06/12/201824200 nghìn €
20/05/201925300 nghìn €
17/12/201926300 nghìn €
03/08/202026300 nghìn €
05/10/202026300 nghìn €
13/05/202127400 nghìn €
10/01/202228400 nghìn €
19/06/202228500 nghìn €
09/01/202329450 nghìn €
30/05/202329400 nghìn €
27/12/202330400 nghìn €
16/05/202430350 nghìn €
08/12/202430350 nghìn €
28/05/202531300 nghìn €
22/12/202532325 nghìn €
01/06/202632325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Pafos FCFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
30/06/2024Anorthosis Famagusta FCPafos FCChuyển nhượng—
30/06/2022APOEL NicosiaAnorthosis Famagusta FCChuyển nhượng—
29/06/2021Olympiakos Nicosia FCAPOEL NicosiaCho mượn—
02/07/2020APOEL NicosiaOlympiakos Nicosia FCChuyển nhượng—
29/06/2020Asteras AktorAPOEL NicosiaCho mượn—
08/07/2019APOEL NicosiaAsteras AktorChuyển nhượng—
29/06/2019Pas GianninaAPOEL NicosiaCho mượn—
16/08/2018APOEL NicosiaPas GianninaChuyển nhượng—
29/06/2018Aris LimassolAPOEL NicosiaCho mượn—
01/07/2017APOEL NicosiaAris LimassolChuyển nhượng—
30/06/2017Nea SalamisAPOEL NicosiaHết hạn mượn 0.12M €120 nghìn €
09/08/2015THOI LakatamiasNea SalamisChuyển nhượng—
30/06/2014Olympiakos Nicosia FCTHOI LakatamiasChuyển nhượng—
29/06/2014THOI LakatamiasOlympiakos Nicosia FCCho mượn—
31/12/2013Olympiakos Nicosia FCTHOI LakatamiasChuyển nhượng—
30/06/2013Olympiakos Nicosia U19Olympiakos Nicosia FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực45
  • Chỉ số 166
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 466
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com