
Giorgos Malekkidis
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Giorgos Malekkidis là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Apollon Limassol FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
962Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
962Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 462 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 306 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 82% | 61% | 0 | 0 | 6,71 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 3 | 2 | 194 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 56% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 462 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 306 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/160 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/34 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/55 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/25 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Latvia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 45/52 | 1 | 1/2 | — | 6,58 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Armenia | T 2-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 3 | 7/9 | — | 6,79 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Latvia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 50/60 | 2 | 7/12 | — | 7,19 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Montenegro | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 3 | 6/11 | — | 6,29 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brann | B 1-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brann | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,40 |
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dila Gori | T 3-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dila Gori | T 4-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Slovenia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 3 | 8/9 | — | 6,77 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ San Marino | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/05/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 12/11/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/04/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/10/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/05/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/01/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/01/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 30/05/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 25/03/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 16/05/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 23/09/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 28/05/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 22/12/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy62
- Sức mạnh53
- Thể lực47