Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikolas Panagiotou

FC UtrechtHậu vệCYP
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Nikolas Panagiotou là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo FC Utrecht.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
989Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—554500001088%40%206,24
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443590000090%54%006,76
Vòng loại World Cup châu Âu2026—221800000088%66%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
217/245 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/27 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/35 (40%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
220/243 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/19 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/127 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikolas Panagiotou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeT 2-1900010029/3102/3—6,82
11/10/2026Eredivisievs Willem IIT 3-1900000043/5212/8V6,07
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LatviaT 2-1900000092/10200/1—6,94
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ArmeniaT 2-0900000041/4603/3—6,98
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LatviaH 0-0900000068/7302/4—7,00
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MontenegroB 1-2890000019/2211/3—6,12
20/09/2026Eredivisie@ FeyenoordB 0-5900000042/4634/11V5,57
13/09/2026Eredivisie@ Excelsior SBVT 2-1900000047/5502/6—6,34
08/09/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesH 3-3900000056/6114/7—6,42
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Sint-TruidenseT 4-2901011035/4002/4—7,27

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 850 nghìn €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/20191950 nghìn €
05/01/202019150 nghìn €
05/10/202020200 nghìn €
13/05/202121200 nghìn €
28/09/202121350 nghìn €
10/01/202221450 nghìn €
19/06/202222500 nghìn €
09/01/202322600 nghìn €
30/05/202323700 nghìn €
27/12/202323750 nghìn €
25/03/202423800 nghìn €
16/05/202424800 nghìn €
08/12/202424800 nghìn €
28/05/202525800 nghìn €
22/12/202525850 nghìn €
01/06/2026261,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Omonia Nicosia FCFC UtrechtHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
14/07/2019Anorthosis Famagusta FCOmonia Nicosia FCChuyển nhượng—
14/04/2019Anorthosis Famagusta U21Anorthosis Famagusta FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh63
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com