Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anderson Correia

Aris LimassolHậu vệCYP
35Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Anderson Correia là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Aris Limassol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
346Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—5434600000——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 346 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anderson Correia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/06/2026Giao hữu quốc tế@ SloveniaH 1-1dự bị00000—0———
16/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs ÁoB 0-2650000018/2605/7—5,61
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ San MarinoT 4-0360100214/1902/4—7,45
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Bosnia và HerzegovinaH 2-2650000018/2314/7V6,08
10/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs RumaniH 2-245000009/1222/3—6,18
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ AEK AthensH 1-16600000—0——6,90
07/08/2025Cúp C3 châu Âuvs AEK AthensH 2-29000000—0——6,10
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Puskas Akademia FCT 2-0860010318/2402/5—7,65
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Puskas Akademia FCT 3-2770020215/2035/6—6,93
11/06/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ RumaniB 0-2620011013/1513/5—5,97

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/201523200 nghìn €
30/06/201524350 nghìn €
23/02/201624400 nghìn €
28/07/201625400 nghìn €
21/02/201725300 nghìn €
25/06/201726250 nghìn €
12/11/201726250 nghìn €
25/04/201826350 nghìn €
30/12/201827400 nghìn €
24/06/201928400 nghìn €
05/01/202028400 nghìn €
07/04/202028325 nghìn €
05/10/202029500 nghìn €
13/05/202130600 nghìn €
10/01/202230600 nghìn €
19/06/202231600 nghìn €
09/01/202331600 nghìn €
30/05/202332600 nghìn €
27/12/202332500 nghìn €
16/05/202433450 nghìn €
08/12/202433350 nghìn €
28/05/202534300 nghìn €
22/12/202534250 nghìn €
01/06/202635225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy61
  • Sức mạnh53
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com