Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Horațiu Moldovan

EyupsporThủ mônROU
28Tuổi
189Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Horațiu Moldovan là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Eyupspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
585Phút
19Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—775851901067%50%006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 6,10

Thủ môn

Cứu thua
19
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
9/9
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
187/278 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
38/122 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Horațiu Moldovan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Lig@ Erzurumspor FKB 0-2dự bị000—0———
13/10/2026Süper Ligvs GoztepeB 0-49030038/6101/1—5,60
20/09/2026Süper Lig@ FenerbahceB 0-84520113/210——4,78
12/09/2026Süper Ligvs Caykur RizesporB 0-29020011/2500/1—5,85
06/09/2026Süper Lig@ Corum FKB 0-39060238/430——6,97
30/08/2026Süper Ligvs AlanyasporT 2-19010040/580——6,28
23/08/2026Süper Ligvs Gaziantep Futbol KulübüB 0-19010019/240——6,70
17/08/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 0-19040028/460——6,54
24/05/2026La Liga@ RCD MallorcaB 0-39040124/450——6,26
18/05/2026La Ligavs Deportivo AlavésB 0-19000030/350——6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,6 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20161850 nghìn €
26/12/20171950 nghìn €
13/06/20182050 nghìn €
25/12/201820100 nghìn €
20/06/201921150 nghìn €
20/12/20192150 nghìn €
21/06/20202275 nghìn €
17/12/202022150 nghìn €
04/06/202123200 nghìn €
29/09/202123450 nghìn €
21/12/202123750 nghìn €
28/03/202224900 nghìn €
02/06/2022241,2 triệu €
29/09/2022241,5 triệu €
20/12/2022241,8 triệu €
14/06/2023252,0 triệu €
21/12/2023252,6 triệu €
20/03/2024262,5 triệu €
06/06/2024262,5 triệu €
14/10/2024262,0 triệu €
22/12/2024262,2 triệu €
01/06/2025272,2 triệu €
11/12/2025272,0 triệu €
04/06/2026281,8 triệu €
29/09/2026281,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,6 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Atletico MadridEyupsporChuyển nhượng—
29/06/2026Real OviedoAtletico MadridCho mượn—
17/07/2025Atletico MadridReal OviedoChuyển nhượng—
06/06/2025SassuoloAtletico MadridCho mượn—
22/08/2024Atletico MadridSassuoloChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
23/01/2024FC Rapid 1923Atletico MadridHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
05/01/2021FC UT AradFC Rapid 1923Chuyển nhượng—
09/08/2020Ripensia TimisoaraFC UT AradChuyển nhượng—
15/01/2020Sepsi OSK Sfantul GheorgheRipensia TimisoaraChuyển nhượng—
30/06/2019Ripensia TimisoaraSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
12/02/2019CFR ClujRipensia TimisoaraChuyển nhượng—
30/12/2018ACS Viitorul TgCFR ClujCho mượn—
30/06/2018CFR ClujACS Viitorul TgChuyển nhượng—
17/02/2018AFC HermannstadtCFR ClujCho mượn—
31/12/2016CFR ClujAFC HermannstadtChuyển nhượng—
30/06/2016CFR Cluj U19CFR ClujChuyển nhượng—
30/06/2015—CFR Cluj U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực58
  • Chỉ số 167
  • Chỉ số 250
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com