
Horațiu Moldovan là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Eyupspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
585Phút
19Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 585 | 19 | 0 | 10 | 67% | 50% | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 6,10
Thủ môn
- Cứu thua
- 19
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/278 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 38/122 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | B 0-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 38/61 | 0 | 1/1 | — | 5,60 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 0-8 | 45 | 2 | 0 | 1 | 13/21 | 0 | — | — | 4,78 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 11/25 | 0 | 0/1 | — | 5,85 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | B 0-3 | 90 | 6 | 0 | 2 | 38/43 | 0 | — | — | 6,97 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 40/58 | 0 | — | — | 6,28 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | — | — | 6,70 |
| 17/08/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 28/46 | 0 | — | — | 6,54 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ RCD Mallorca | B 0-3 | 90 | 4 | 0 | 1 | 24/45 | 0 | — | — | 6,26 |
| 18/05/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | — | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/12/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/06/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/12/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/12/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/06/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/09/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 750 nghìn € |
| 28/03/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 02/06/2022 | 24 | 1,2 triệu € |
| 29/09/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2022 | 24 | 1,8 triệu € |
| 14/06/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 25 | 2,6 triệu € |
| 20/03/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 14/10/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 26 | 2,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 27 | 2,2 triệu € |
| 11/12/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 28 | 1,8 triệu € |
| 29/09/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,6 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Atletico Madrid | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Real Oviedo | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 17/07/2025 | Atletico Madrid | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 06/06/2025 | Sassuolo | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 22/08/2024 | Atletico Madrid | Sassuolo | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 23/01/2024 | FC Rapid 1923 | Atletico Madrid | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 05/01/2021 | FC UT Arad | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | Ripensia Timisoara | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Ripensia Timisoara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ripensia Timisoara | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2019 | CFR Cluj | Ripensia Timisoara | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | ACS Viitorul Tg | CFR Cluj | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | CFR Cluj | ACS Viitorul Tg | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2018 | AFC Hermannstadt | CFR Cluj | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | CFR Cluj | AFC Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CFR Cluj U19 | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | — | CFR Cluj U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực58
- Chỉ số 167
- Chỉ số 250
- Chỉ số 460
- Chỉ số 355