Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marinos Tzionis

FC UT AradTiền đạoCYP
25Tuổi
169Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Marinos Tzionis là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo FC UT Arad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

23Trận ra sân
13Đá chính
1.234Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
617Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—12659610014575%44%106,61
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—311090001066%60%006,60
Romanian Cup2026-2027—00010000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—865290007376%44%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 596 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
18/36
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/126 (75%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
3/23 (13%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/85 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 45
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/24 (66%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
13/30
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/152 (76%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/20 (10%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/77 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 37
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marinos Tzionis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujT 1-04000001/200/2—6,50
10/10/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 0-2630031219/2113/8—6,47
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LatviaT 2-1dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ArmeniaT 2-022000003/613/4—6,74
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LatviaH 0-016000005/500/2—6,42
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MontenegroB 1-271001038/1303/4—6,63
18/09/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 1-063001007/1106/11—6,28
11/09/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaB 2-4450010012/1502/6—6,24
05/09/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 5-132102226/713/7—7,77
31/08/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBT 3-127000014/502/3—6,96

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/20181750 nghìn €
24/06/201917250 nghìn €
05/01/202018200 nghìn €
05/10/202019600 nghìn €
13/05/2021191,2 triệu €
10/01/2022201,2 triệu €
31/03/2022201,5 triệu €
17/08/2022211,5 triệu €
07/11/2022211,5 triệu €
21/08/2023221,5 triệu €
17/12/2023221,5 triệu €
12/06/2024221,2 triệu €
26/12/2024231,0 triệu €
09/06/202523900 nghìn €
18/12/202524900 nghìn €
07/06/202624800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/02/2025FK ČukaričkiFC UT AradHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
25/07/2024Sporting Kansas CityFK ČukaričkiChuyển nhượng—
23/01/2022Omonia Nicosia FCSporting Kansas CityHết hạn mượn 1.363636M €1,4 triệu €
07/07/2017Omonia Nicosia U19Omonia Nicosia FCChuyển nhượng—
30/06/2012UnknownOmonia Nicosia U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy55
  • Sức mạnh39
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com