
Marinos Tzionis là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo FC UT Arad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
23Trận ra sân
13Đá chính
1.234Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
617Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 6 | 596 | 1 | 0 | 0 | 14 | 5 | 75% | 44% | 1 | 0 | 6,61 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 109 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 60% | 0 | 0 | 6,60 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 8 | 6 | 529 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 76% | 44% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 596 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 18/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/126 (75%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/23 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/85 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 45
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/24 (66%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/152 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/20 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/77 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 37
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 19/21 | 1 | 3/8 | — | 6,47 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Latvia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Armenia | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 3/4 | — | 6,74 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Latvia | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Montenegro | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8/13 | 0 | 3/4 | — | 6,63 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 6/11 | — | 6,28 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 2/6 | — | 6,24 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 5-1 | 32 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6/7 | 1 | 3/7 | — | 7,77 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 2/3 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 24/06/2019 | 17 | 250 nghìn € |
| 05/01/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 05/10/2020 | 19 | 600 nghìn € |
| 13/05/2021 | 19 | 1,2 triệu € |
| 10/01/2022 | 20 | 1,2 triệu € |
| 31/03/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 07/06/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/02/2025 | FK Čukarički | FC UT Arad | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 25/07/2024 | Sporting Kansas City | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2022 | Omonia Nicosia FC | Sporting Kansas City | Hết hạn mượn 1.363636M € | 1,4 triệu € |
| 07/07/2017 | Omonia Nicosia U19 | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Unknown | Omonia Nicosia U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh39
- Thể lực39