Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandru Mitriță

Zhejiang Professional FCTiền đạoROU
31Tuổi
167Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Alexandru Mitriță là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Zhejiang Professional FC.

Tiểu sử Alexandru Mitriță

Alexandru Mitriță là tiền đạo thi đấu cho Zhejiang Professional FC, mang quốc tịch Romania và sinh ngày 08/02/1995, hiện 31 tuổi. Trong mùa 2026, anh có 24 trận ra sân với 2139 phút thi đấu, ghi 11 bàn và có 12 kiến tạo. Ở Siêu hạng Trung Quốc, anh có 23 trận trong mùa 2026, còn ở Cúp FA Trung Quốc có 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 3,5 triệu €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 7,0 triệu € vào năm 2021. Cao 167 cm, nặng 79 kg, anh thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
24Đá chính
2.139Phút
11Bàn thắng
12Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
194Phút/bàn
27/67Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
7,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—23232.04911312672774%47%117,44
Cúp FA Trung Quốc2026—119000000——006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.049 phút · điểm TB 7,44

Tấn công

Bàn thắng
11
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
12
Sút / trúng đích
27/67
Sút trong vòng cấm
29
Sút ngoài vòng cấm
38
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
18
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
56/126
Đá phạt (bàn / sút)
1/81
Phản công (bàn / sút / lần)
2/12/14
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
508/685 (74%)
Chuyền quyết định
76
Tạt bóng chính xác
43/153 (28%)
Chuyền dài chính xác
41/71 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
23

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
152/317 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
149 / 150
Bị tước bóng
47
Mất quyền kiểm soát
499
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
81

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandru Mitriță · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanB 0-5900021520/3009/17—6,79
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 2-490105239/1606/14V7,80
18/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsT 4-1901151523/28111/19—9,00
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerB 1-2901021424/2719/17—8,20
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 6-0773133334/3807/11—9,52
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityH 1-1900000622/2708/15—6,73
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengB 2-3901043213/2115/13—6,59
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 1-2900041214/1602/6—6,32
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboT 3-2890131222/2807/9—7,50
18/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongH 1-1800110117/2216/10—7,04

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 650 nghìn €2015: 900 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,2 triệu €2018: 1,6 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 5,5 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 3,2 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20131850 nghìn €
27/03/201419250 nghìn €
11/06/201419400 nghìn €
15/09/201419500 nghìn €
14/12/201419650 nghìn €
31/05/201520900 nghìn €
27/12/201520800 nghìn €
12/06/201621700 nghìn €
01/01/201721700 nghìn €
07/06/201722600 nghìn €
28/09/201722800 nghìn €
26/12/2017221,2 triệu €
23/03/2018231,6 triệu €
13/06/2018232,5 triệu €
23/09/2018233,0 triệu €
22/12/2018233,5 triệu €
19/03/2019246,0 triệu €
26/05/2019246,0 triệu €
29/11/2019246,0 triệu €
07/04/2020254,8 triệu €
25/08/2020255,5 triệu €
30/01/2021257,0 triệu €
17/06/2021267,0 triệu €
31/10/2021265,0 triệu €
08/06/2022274,0 triệu €
01/12/2022273,0 triệu €
11/06/2023282,5 triệu €
21/12/2023282,8 triệu €
21/03/2024293,2 triệu €
04/06/2024293,5 triệu €
12/09/2024294,0 triệu €
18/12/2024294,0 triệu €
09/06/2025304,0 triệu €
16/12/2025304,0 triệu €
07/06/2026313,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/06/2025CS Universitatea CraiovaZhejiang Professional FCHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2023New York City Football ClubCS Universitatea CraiovaChuyển nhượng—
29/06/2023Al-Raed SFCNew York City Football ClubCho mượn—
24/07/2022New York City Football ClubAl-Raed SFCChuyển nhượng—
29/06/2022PAOK SalonikiNew York City Football ClubCho mượn—
30/08/2021New York City Football ClubPAOK SalonikiChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
14/08/2021Al Ahli SCNew York City Football ClubCho mượn—
07/10/2020New York City Football ClubAl Ahli SCChuyển nhượng—
03/02/2019CS Universitatea CraiovaNew York City Football ClubHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
31/12/2017PescaraCS Universitatea CraiovaHết hạn mượn 0.73M €730 nghìn €
30/12/2017CS Universitatea CraiovaPescaraCho mượn—
19/07/2017PescaraCS Universitatea CraiovaChuyển nhượng—
14/07/2015Farul ConstantaPescaraHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/12/2013FCSB U21Farul ConstantaCho mượn—
31/08/2013Farul ConstantaFCSB U21Chuyển nhượng—
30/06/2012CS Turnu-Severin (- 2013)Farul ConstantaChuyển nhượng—
30/06/2011UnknownCS Turnu-Severin (- 2013)Chuyển nhượng—
28/02/2005CS Academia de Fotbal Gică PopescuUnknownChuyển nhượng—
30/06/2001FC U Craiova 1948 U17CS Academia de Fotbal Gică PopescuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ74
  • Kỹ thuật74
  • Tư duy68
  • Sức mạnh28
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com