
Grigoris Kastanos là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Hellas Verona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
18Trận ra sân
15Đá chính
1.340Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1340Phút/bàn
4/26Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 353 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 86% | 71% | 1 | 0 | 6,72 |
| Serie B | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 163 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 87% | 63% | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 148 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 93% | 52% | 0 | 0 | 6,97 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 8 | 8 | 676 | 1 | 1 | 1 | 15 | 3 | 81% | 70% | 2 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 193/223 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/22 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/46 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/123 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/119 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 676 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 366/448 (81%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 7/14 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/48 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/85 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 23
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Catanzaro | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie B | @ Modena | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Latvia | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 62/66 | 0 | 4/7 | — | 7,04 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Armenia | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 6 | 8/11 | — | 6,44 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Latvia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 61/74 | 3 | 8/10 | — | 6,70 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Montenegro | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 45/50 | 6 | 13/18 | V | 6,71 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs Vicenza | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Benevento | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/39 | 0 | 2/3 | — | 6,54 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Arezzo | T 5-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/37 | 0 | — | — | 7,01 |
| 04/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cagliari | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 52/54 | 0 | 0/4 | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2014 | 16 | 75 nghìn € |
| 16/06/2015 | 17 | 100 nghìn € |
| 06/06/2016 | 18 | 350 nghìn € |
| 18/01/2017 | 18 | 500 nghìn € |
| 07/06/2017 | 19 | 700 nghìn € |
| 08/01/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 06/06/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 12/12/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 725 nghìn € |
| 20/08/2020 | 22 | 750 nghìn € |
| 21/02/2021 | 23 | 950 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 950 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 1,3 triệu € |
| 14/06/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 16/06/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 27 | 1,4 triệu € |
| 01/03/2026 | 28 | 1,3 triệu € |
| 01/06/2026 | 28 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Aris Limassol | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 30/01/2026 | Hellas Verona | Aris Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Salernitana | Hellas Verona | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2025 | Hellas Verona | Salernitana | Cho mượn | — |
| 29/07/2024 | Salernitana | Hellas Verona | Chuyển nhượng 0.211M € | 211 nghìn € |
| 01/08/2022 | Juventus U23 | Salernitana | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2022 | Salernitana | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 13/08/2021 | Juventus U23 | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Frosinone | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 11/09/2020 | Juventus U23 | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Pescara | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 21/08/2019 | Juventus U23 | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Zulte-Waregem | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 25/07/2017 | Juventus U19 | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | Pescara | Juventus U19 | Cho mượn | — |
| 18/01/2017 | Juventus U19 | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Juventus U17 | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2014 | Enosis Neon Paralimni U19 | Juventus U17 | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 31/08/2011 | PO Achyronas-Onisilos (- 2022) | Enosis Neon Paralimni U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật61
- Tư duy63
- Sức mạnh47
- Thể lực48