Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Grigoris Kastanos

Hellas VeronaTiền vệCYP
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Grigoris Kastanos là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Hellas Verona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

18Trận ra sân
15Đá chính
1.340Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1340Phút/bàn
4/26Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443530003086%71%106,72
Serie B2026-2027—411630005187%63%006,80
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—221480003093%52%006,97
Vòng loại World Cup châu Âu2026—8867611115381%70%206,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
193/223 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
11/22 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/46 (71%)
Không chiến thắng / thua
9 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/123 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/19 (63%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
111/119 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/19 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 676 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/15
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
366/448 (81%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
7/14 (50%)
Chuyền dài chính xác
27/48 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
9
Phá bóng
8
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/85 (70%)
Không chiến thắng / thua
9 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 23
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Grigoris Kastanos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Bvs CatanzaroH 2-2dự bị00000—0———
12/10/2026Serie B@ ModenaB 2-3dự bị00000—0———
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LatviaT 2-1890010262/6604/7—7,04
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ArmeniaT 2-0840000025/3368/11—6,44
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LatviaH 0-0900010161/7438/10—6,70
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MontenegroB 1-2900010345/50613/18V6,71
20/09/2026Serie Bvs VicenzaT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026Serie B@ BeneventoB 1-3450010135/3902/3—6,54
06/09/2026Serie Bvs ArezzoT 5-0170000036/370——7,01
04/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ CagliariT 2-1580020152/5400/4—6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 950 nghìn €2021: 950 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,4 triệu €2026: 1,3 triệu €2026: 1,3 triệu €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20141675 nghìn €
16/06/201517100 nghìn €
06/06/201618350 nghìn €
18/01/201718500 nghìn €
07/06/201719700 nghìn €
08/01/201819500 nghìn €
06/06/201820400 nghìn €
12/12/201820400 nghìn €
18/06/201921400 nghìn €
29/12/201921800 nghìn €
07/04/202022725 nghìn €
20/08/202022750 nghìn €
21/02/202123950 nghìn €
23/06/202123950 nghìn €
27/12/2021231,0 triệu €
06/06/2022241,5 triệu €
10/11/2022241,3 triệu €
14/06/2023251,8 triệu €
19/12/2023251,8 triệu €
04/06/2024261,8 triệu €
17/12/2024261,8 triệu €
16/06/2025271,5 triệu €
22/12/2025271,4 triệu €
01/03/2026281,3 triệu €
01/06/2026281,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Aris LimassolHellas VeronaCho mượn—
30/01/2026Hellas VeronaAris LimassolChuyển nhượng—
30/06/2025SalernitanaHellas VeronaHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
29/06/2025Hellas VeronaSalernitanaCho mượn—
29/07/2024SalernitanaHellas VeronaChuyển nhượng 0.211M €211 nghìn €
01/08/2022Juventus U23SalernitanaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2022SalernitanaJuventus U23Cho mượn—
13/08/2021Juventus U23SalernitanaChuyển nhượng—
29/06/2021FrosinoneJuventus U23Cho mượn—
11/09/2020Juventus U23FrosinoneChuyển nhượng—
30/08/2020PescaraJuventus U23Cho mượn—
21/08/2019Juventus U23PescaraChuyển nhượng—
30/01/2018Zulte-WaregemJuventus U23Cho mượn—
25/07/2017Juventus U19Zulte-WaregemChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
29/06/2017PescaraJuventus U19Cho mượn—
18/01/2017Juventus U19PescaraChuyển nhượng—
30/06/2014Juventus U17Juventus U19Chuyển nhượng—
29/01/2014Enosis Neon Paralimni U19Juventus U17Hết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €
31/08/2011PO Achyronas-Onisilos (- 2022)Enosis Neon Paralimni U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy63
  • Sức mạnh47
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com