- Phạt góc7 – 2
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Estadi Mallorca Son Moix, Parma · Trọng tài: Gorka Etayo Herrera · Ít mây 21°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.35 / 3.10
RCD Mallorca thắng UD Las Palmas 3-1 trên sân nhà Estadi Mallorca Son Moix.
RCD Mallorca vs UD Las Palmas 3-1 — La Liga 2 11/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Pablo Torrekiến tạo: Josep Cerda
27'
1 - 0 - 📺 VAR Alex Sala 43'
- 🟨 Adrian Liso 44'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 52' 🟨 Valentín Alejandro Pezzolesi
-
⚽ Alex Salakiến tạo: Adrian Fuentes
53'
2 - 0 - 57' 🔁 Elías Romerothay Kirian Rodríguez
- 62' 🟨 Elías Romero
- 66' 🔁 Rafael Cruz Suarezthay Taisei Miyashiro
- 🔁 Zito Luvumbothay Josep Cerda 68'
- 🔁 Antonio Latorre Gruesothay Alberto Moreno 68'
-
73'
2 - 1 ⚽ Iván Jaimekiến tạo: Jefte Betancor Sanchez - 🔁 Sergi Darderthay Pablo Torre 74'
-
⚽ Adrian Fuenteskiến tạo: Sergi Darder
82'
3 - 1 - 🔁 Miguel Calatayud Garcíathay Alex Sala 83'
- 🔁 Guille Fernándezthay Antonio Sánchez 83'
- 85' 🔁 Manu Fusterthay Jefte Betancor Sanchez
- 85' 🔁 Giovanni Bonfantithay Enzo Loiodice
- 85' 🔁 Mateo Acimovicthay Adrián Rodríguez del Rosario
- 86' 🟨 Juanma Herzog
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 64%Kiểm soát bóng36%
- 15Tổng cú sút21
- 6Sút trúng đích2
- 3Sút không trúng đích1
- 12Sút trong vòng cấm4
- 3Sút bị chặn1
- 7Phạt góc2
- 41Tấn công nguy hiểm25
- 136Tấn công46
- 564Chuyền311
- 510Chuyền chính xác246
- 2Chuyền then chốt3
- 9Chuyền dài3
- 20Rê bóng8
- 15Tạt bóng18
- 51Tranh chấp53
- 13Tắc bóng29
- 33Cản phá48
- 7Cứu thua9
- 9Phạm lỗi2
- 15Bị phạm lỗi15
- 6Việt vị0
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. RCD Mallorca kiểm soát bóng 64%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: RCD Mallorca ép sân · cột hướng xuống: UD Las Palmas ép sân. RCD Mallorca kiểm soát thế trận 56% thời gian, UD Las Palmas 31%.
RCD MallorcaUD Las Palmas| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-3-2 vs 4-5-1
RCD Mallorca · HLV Luis García Fernández
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Arnau Tenas | Thủ môn | 6.42 |
| 5 | Alberto Moreno | Hậu vệ | 6.69 |
| 15 | John Donald | Hậu vệ | 6.92 |
| 21 | Antonio José Raíllo Arenas © | Hậu vệ | 7.1 |
| 24 | Martin Valjent | Hậu vệ | 7.08 |
| 6 | Antonio Sánchez | Tiền vệ | 6.54 |
| 7 | Alex Sala | Tiền vệ | 8.2 |
| 19 | Josep Cerda | Tiền vệ | 6.84 |
| 33 | Adrian Liso | Tiền vệ | 6.35 |
| 18 | Adrian Fuentes | Tiền đạo | 8.49 |
| 20 | Pablo Torre | Tiền đạo | 8.13 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | David López Guijarro | Hậu vệ |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ |
| 30 | Justin Kalumba | Tiền đạo |
| 2 | Guille Fernández | Tiền vệ |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ |
| 25 | Iván Cuéllar | Thủ môn |
| 34 | Miguel Calatayud García | Hậu vệ |
| 16 | Adam Buksa | Tiền đạo |
| 13 | Lucas Bergström | Thủ môn |
| 9 | Abdón Prats | Tiền đạo |
| 17 | Arnau Puigmal | Tiền vệ |
| 11 | Zito Luvumbo | Tiền đạo |
UD Las Palmas · HLV Rubén de la Barrera
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | José Antonio Caro | Thủ môn | 5.99 |
| 4 | Alex Suárez | Hậu vệ | 6.1 |
| 15 | Juanma Herzog | Hậu vệ | 5.75 |
| 25 | Valentín Alejandro Pezzolesi | Hậu vệ | 6.71 |
| 44 | Adrián Rodríguez del Rosario | Hậu vệ | 6.03 |
| 6 | Iñaki González Zambrano | Tiền vệ | 5.9 |
| 11 | Taisei Miyashiro | Tiền vệ | 6.41 |
| 12 | Enzo Loiodice | Tiền vệ | 6.16 |
| 20 | Kirian Rodríguez © | Tiền vệ | 5.57 |
| 24 | Iván Jaime | Tiền vệ | 6.99 |
| 7 | Jefte Betancor Sanchez | Tiền đạo | 6.47 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Aboubacar Bassinga | Tiền vệ |
| 16 | Mateo Acimovic | Tiền vệ |
| 21 | Giovanni Bonfanti | Hậu vệ |
| 32 | Rafael Cruz Suarez | Tiền đạo |
| 28 | Aimar Domínguez Rodríguez | Tiền vệ |
| 14 | Manu Fuster | Tiền vệ |
| 30 | Ivan Medina | Tiền đạo |
| 3 | Nicholas Opoku | Hậu vệ |
| 23 | Andrés Rodríguez Martínez | Hậu vệ |
| 29 | Elías Romero | Tiền đạo |
| 35 | Adrián Suárez Ortega | Thủ môn |
| 33 | Jorge Cruz | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| RCD Mallorca | Manuel Morlanes | Chấn thương | Wound |
| RCD Mallorca | Daniel Andres Luna Garcia | Chấn thương | Wound |
| RCD Mallorca | Miquel Jan Salas Franch | Chấn thương | Knee injury |
| RCD Mallorca | Antoniu Roca | Chấn thương | Wound |
| UD Las Palmas | Sandro Ramírez | Chấn thương | Wound |
| UD Las Palmas | Sergio Ruiz | Chấn thương | Wound |
| UD Las Palmas | Viti Rozada | Chấn thương | Knee injury |
| UD Las Palmas | Marvin | Chấn thương | Wound |
| UD Las Palmas | Enrique Clemente | Chấn thương | Wound |
| UD Las Palmas | Ale García | Chấn thương | Thigh problems |
| UD Las Palmas | Jese | Chấn thương | Thigh problems |
| UD Las Palmas | Edwar Cedeno | Chấn thương | Hamstring Injury |
| UD Las Palmas | Jeremia recoba | Chấn thương | Wound |
| UD Las Palmas | Adam Arvelo | Treo giò | Rest |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.35 | 3.10 | 1.00 | 51 | 451.00 | 4.5 | 10.00 | 1.06 | 9.5 | 3.00 | 1.36 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1 | 1.80 | 2.00 | 08:42 11/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (13 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 17/02/2025 | SPA La Liga | RCD Mallorca – UD Las Palmas | 3–1 |
| 24/11/2024 | SPA La Liga | UD Las Palmas – RCD Mallorca | 2–3 |
| 11/05/2024 | SPA La Liga | RCD Mallorca – UD Las Palmas | 1–0 |
| 13/08/2023 | SPA La Liga | UD Las Palmas – RCD Mallorca | 1–1 |
| 05/04/2021 | SPA Segunda Division | UD Las Palmas – RCD Mallorca | 1–1 |
| 10/01/2021 | SPA Segunda Division | RCD Mallorca – UD Las Palmas | 0–1 |
| 18/03/2019 | SPA Segunda Division | UD Las Palmas – RCD Mallorca | 1–2 |
| 27/10/2018 | SPA Segunda Division | RCD Mallorca – UD Las Palmas | 2–2 |
| 01/02/2015 | SPA Segunda Division | UD Las Palmas – RCD Mallorca | 2–1 |
| 11/09/2014 | Copa del Rey | RCD Mallorca – UD Las Palmas | 0–2 |
Phong độ gần đây
RCD Mallorca
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | SPA Segunda Division | Girona FC – RCD Mallorca | 0–0 | H |
| 27/09/2026 | SPA Segunda Division | RCD Mallorca – Almeria | 0–1 | B |
| 19/09/2026 | SPA Segunda Division | Real Sociedad B – RCD Mallorca | 0–1 | T |
| 13/09/2026 | SPA Segunda Division | RCD Mallorca – Sabadell | 2–0 | T |
| 06/09/2026 | SPA Segunda Division | Eldense – RCD Mallorca | 0–0 | H |
UD Las Palmas
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | SPA Segunda Division | UD Las Palmas – Real Valladolid CF | 2–2 | H |
| 27/09/2026 | SPA Segunda Division | Eibar – UD Las Palmas | 3–2 | B |
| 20/09/2026 | SPA Segunda Division | UD Las Palmas – Burgos CF | 1–2 | B |
| 12/09/2026 | SPA Segunda Division | Cadiz CF – UD Las Palmas | 0–1 | T |
| 05/09/2026 | SPA Segunda Division | UD Las Palmas – CD Leganes | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- RCD Mallorca vs UD Las Palmas đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận RCD Mallorca vs UD Las Palmas thuộc La Liga 2, Vòng 9 đã diễn ra lúc 23:30 ngày 11/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadi Mallorca Son Moix (Parma).
- Kết quả RCD Mallorca vs UD Las Palmas là bao nhiêu?
- RCD Mallorca thắng UD Las Palmas 3-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu RCD Mallorca vs UD Las Palmas gần đây thế nào?
- Trong 13 lần gặp nhau gần nhất: RCD Mallorca thắng 5, hòa 5, UD Las Palmas thắng 3. Lần gần nhất ngày 17/02/2025 (SPA La Liga) RCD Mallorca 3-1 UD Las Palmas.
- Phong độ RCD Mallorca và UD Las Palmas trước trận?
- RCD Mallorca: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DLWWDW); UD Las Palmas: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLLWDL).
- Đội hình xuất phát RCD Mallorca vs UD Las Palmas?
- RCD Mallorca ra sân với sơ đồ 4-1-3-2, UD Las Palmas dùng sơ đồ 4-5-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:09 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

