
Iván Jaime là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Las Palmas.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
567Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
283Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 567 | 2 | 0 | 2 | 16 | 5 | 84% | 43% | 3 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 567 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 20/45
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/162 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/23 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/96 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 50
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 7/13 | V | 5,96 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/17 | 0 | 2/9 | — | 6,99 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | H 2-2 | 88 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 24/29 | 3 | 9/27 | V | 6,54 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 24/25 | 3 | 4/5 | V | 7,15 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 20/25 | 0 | 7/11 | — | 6,76 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 5/16 | — | 6,46 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/3 | — | 6,61 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 2-5 | 45 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 14/15 | 1 | 7/12 | — | 8,08 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | MLS | vs Chicago Fire | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 25/31 | 2 | 5/13 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 09/09/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 19/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/10/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/01/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/03/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 28/09/2023 | 23 | 10,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 23 | 10,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 23 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 7,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | FC Porto | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Montreal Impact | FC Porto | Cho mượn | — |
| 20/08/2025 | FC Porto | Montreal Impact | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | Valencia CF | FC Porto | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | FC Porto | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | FC Famalicao | FC Porto | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 22/09/2020 | Atletico Malagueno B | FC Famalicao | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2018 | Malaga U19 | Atletico Malagueno B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Málaga CF Youth | Malaga U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật61
- Tư duy60
- Sức mạnh38
- Thể lực45