Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iván Jaime

UD Las PalmasTiền vệESP
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Iván Jaime là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Las Palmas.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
567Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
283Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—8656720216584%43%306,82

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 567 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
20/45
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/162 (84%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
6/23 (26%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
7
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/96 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 50
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Iván Jaime · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs CastellonB 0-3900010017/2207/13V5,96
11/10/2026La Liga 2@ RCD MallorcaB 1-3901011015/1702/9—6,99
04/10/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFH 2-2880100324/2939/27V6,54
27/09/2026La Liga 2@ EibarB 2-3900120124/2534/5V7,15
20/09/2026La Liga 2vs Burgos CFB 1-2710041220/2507/11—6,76
12/09/2026La Liga 2@ Cadiz CFT 1-0720050115/1915/16—6,46
05/09/2026La Liga 2vs CD LeganesH 0-021000008/1001/3—6,61
30/08/2026La Liga 2@ Girona FCB 2-5451033014/1517/12—8,08
23/08/2026La Liga 2@ AD CeutaT 2-0dự bị00000—0———
17/05/2026MLSvs Chicago FireB 0-2900041125/3125/13—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/10/201818150 nghìn €
18/02/201918150 nghìn €
28/06/201918150 nghìn €
09/09/201918200 nghìn €
19/12/201919200 nghìn €
21/10/202020500 nghìn €
27/01/202120500 nghìn €
20/05/2021201,0 triệu €
26/12/2021211,0 triệu €
30/05/2022211,0 triệu €
31/10/202222800 nghìn €
01/03/2023221,5 triệu €
15/06/2023225,0 triệu €
28/09/20232310,0 triệu €
26/12/20232310,0 triệu €
05/06/2024238,0 triệu €
18/12/2024247,0 triệu €
08/06/2025245,0 triệu €
10/12/2025255,0 triệu €
01/06/2026254,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026FC PortoUD Las PalmasChuyển nhượng—
29/06/2026Montreal ImpactFC PortoCho mượn—
20/08/2025FC PortoMontreal ImpactChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
29/06/2025Valencia CFFC PortoCho mượn—
02/02/2025FC PortoValencia CFChuyển nhượng—
30/08/2023FC FamalicaoFC PortoHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
22/09/2020Atletico Malagueno BFC FamalicaoHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2018Malaga U19Atletico Malagueno BChuyển nhượng—
30/06/2017Málaga CF YouthMalaga U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy60
  • Sức mạnh38
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com