
Alberto Moreno là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Mallorca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
201Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 201 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 91% | 61% | 1 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/125 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/21 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/31 | 3 | 4/8 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 3-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/60 | 2 | 3/6 | — | 6,69 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/20 | 1 | 4/5 | V | 7,19 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 2/2 | — | 6,64 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Serie A | @ Cremonese | T 4-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 2 | 7/13 | V | 6,42 |
| 17/05/2026 | Serie A | vs Parma | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 53/55 | 1 | 1/3 | V | 7,85 |
| 10/05/2026 | Serie A | @ Hellas Verona | T 1-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 3/4 | — | 7,54 |
| 02/05/2026 | Serie A | vs Napoli | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
| 26/04/2026 | Serie A | @ Genoa | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/03/2013 | 20 | 600 nghìn € |
| 11/06/2013 | 20 | 2,5 triệu € |
| 06/08/2013 | 21 | 4,0 triệu € |
| 16/09/2013 | 21 | 6,0 triệu € |
| 20/10/2013 | 21 | 8,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 21 | 10,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 22 | 15,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 22 | 15,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 15,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 23 | 15,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 24 | 15,0 triệu € |
| 23/10/2016 | 24 | 12,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 24 | 10,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 24 | 10,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 25 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 25 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 26 | 9,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 26 | 9,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 27 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 6,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 28 | 5,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 29 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 29 | 5,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 31 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2024 | 32 | 1,8 triệu € |
| 16/06/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 33 | 1,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 34 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Como | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | Villarreal CF | Como | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | Liverpool | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2014 | Sevilla FC | Liverpool | Hết hạn mượn 18M € | 18,0 triệu € |
| 28/02/2013 | Sevilla Atletico | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Sevilla U19 | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật54
- Tư duy42
- Sức mạnh60
- Thể lực52