
Enzo Loiodice là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo UD Las Palmas.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
713Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 713 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 86% | 57% | 2 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 713 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 380/440 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/26 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/97 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 33
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/41 | 0 | 6/10 | — | 6,48 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 1-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 4/10 | — | 6,16 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 67/74 | 1 | 9/10 | — | 6,86 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/52 | 3 | 8/11 | — | 6,57 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/68 | 4 | 7/16 | V | 5,87 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 28/38 | 3 | 8/13 | — | 6,51 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 2-5 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 3 | 7/10 | V | 6,05 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/45 | 1 | 6/11 | — | 6,61 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | 1/4 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2018 | 17 | 500 nghìn € |
| 05/09/2018 | 17 | 3,5 triệu € |
| 23/10/2018 | 17 | 5,5 triệu € |
| 16/12/2018 | 18 | 5,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 18 | 5,5 triệu € |
| 18/12/2019 | 19 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 4,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 19 | 4,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 21/06/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2020 | Dijon | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Wolverhampton U21 | Dijon | Cho mượn | — |
| 28/01/2020 | Dijon | Wolverhampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dijon II | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dijon U17 | Dijon II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Paris 13 Atletico Jugend | Dijon U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh51
- Thể lực39