Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Suárez

UD Las PalmasHậu vệESP
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Alex Suárez là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Las Palmas.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
671Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—886710000087%70%306,37

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 671 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
319/363 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/40 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
8
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/37 (70%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Suárez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs CastellonB 0-3900000027/3423/6V5,49
11/10/2026La Liga 2@ RCD MallorcaB 1-3900000035/4514/4—6,10
04/10/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFH 2-2900000035/4215/9—6,31
27/09/2026La Liga 2@ EibarB 2-3710000036/3844/4V6,16
05/09/2026La Liga 2vs CD LeganesH 0-0600000040/4445/7V6,63
30/08/2026La Liga 2@ Girona FCB 2-5900000059/6402/2—5,84
23/08/2026La Liga 2@ AD CeutaT 2-0900000032/3601/3—7,29
17/08/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADT 2-1900000055/6002/2—7,10
11/06/2026La Liga 2@ MalagaH 1-1900000062/6723/5—6,90
08/06/2026La Liga 2vs MalagaB 0-1900030080/8903/3—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20172450 nghìn €
31/12/201724200 nghìn €
29/06/201825250 nghìn €
18/02/201925250 nghìn €
28/06/201926250 nghìn €
09/09/201926300 nghìn €
19/12/201926300 nghìn €
22/07/202027300 nghìn €
07/10/202027400 nghìn €
07/01/202127700 nghìn €
23/06/202128800 nghìn €
12/10/202128500 nghìn €
26/12/202128300 nghìn €
28/06/202229300 nghìn €
28/12/202229500 nghìn €
13/06/202330600 nghìn €
12/10/2023301,0 triệu €
21/12/2023301,2 triệu €
06/06/2024311,2 triệu €
26/12/2024311,0 triệu €
08/06/2025321,0 triệu €
29/12/202532600 nghìn €
21/06/202633500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2019Las Palmas AtleticoUD Las PalmasChuyển nhượng—
30/06/2016UD Villa de Santa BrígidaLas Palmas AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2014Acodetti CF (- 2022)UD Villa de Santa BrígidaChuyển nhượng—
30/06/2013Las Palmas U19Acodetti CF (- 2022)Chuyển nhượng—
30/06/2011UD Las Palmas YoutLas Palmas U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy40
  • Sức mạnh67
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com