Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antonio Latorre Grueso

RCD MallorcaHậu vệESP
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Antonio Latorre Grueso là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Mallorca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
412Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—744120001085%70%006,98

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
183/213 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
7/17 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
12
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/47 (70%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antonio Latorre Grueso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2@ EibarH 1-119000004/734/4—6,83
11/10/2026La Liga 2vs UD Las PalmasT 3-1220000012/1415/7—6,76
05/10/2026La Liga 2@ Girona FCH 0-0450000013/1625/8—6,79
27/09/2026La Liga 2vs AlmeriaB 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026La Liga 2@ EldenseH 0-0620010225/2523/3—7,28
31/08/2026La Liga 2vs AD CeutaT 3-0840000145/5635/7—7,48
25/08/2026La Liga 2@ Granada CFB 0-2900000147/5636/9—6,34
16/08/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFT 2-0900000137/3925/9—7,41
06/08/2026Giao hữu CLBvs Paris Saint GermainT 3-0730000321/2524/6—7,43

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 3,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 2,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,4 triệu €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201618200 nghìn €
26/10/201618250 nghìn €
01/02/201719300 nghìn €
04/06/2017193,0 triệu €
31/12/2017208,0 triệu €
29/05/2018208,0 triệu €
30/10/2018206,0 triệu €
20/12/2018216,0 triệu €
27/02/2019215,0 triệu €
10/06/2019215,0 triệu €
17/12/2019222,0 triệu €
07/04/2020221,6 triệu €
07/10/2020221,5 triệu €
04/01/2021233,0 triệu €
09/06/2021232,5 triệu €
29/12/2021242,5 triệu €
02/06/2022241,5 triệu €
22/09/2022242,5 triệu €
06/11/2022242,5 triệu €
12/06/2023252,5 triệu €
21/12/2023262,5 triệu €
06/06/2024263,5 triệu €
26/12/2024272,8 triệu €
20/03/2025272,0 triệu €
08/06/2025271,8 triệu €
11/12/2025281,5 triệu €
04/06/2026281,4 triệu €
22/09/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Valencia CFRCD MallorcaChuyển nhượng—
19/07/2020CA OsasunaValencia CFCho mượn—
01/01/2020Valencia CFCA OsasunaChuyển nhượng—
31/12/2019PSV EindhovenValencia CFCho mượn—
04/07/2019Valencia CFPSV EindhovenChuyển nhượng—
30/06/2017Valencia CF MestallaValencia CFChuyển nhượng—
30/06/2015Valencia U19Valencia CF MestallaChuyển nhượng—
30/06/2013Valencia CF YouthValencia U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy45
  • Sức mạnh67
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com