
Valentín Alejandro Pezzolesi
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Valentín Alejandro Pezzolesi là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Las Palmas.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 84% | 67% | 2 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 347/411 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/22 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 80/118 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 31
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/35 | 1 | 4/10 | — | 5,35 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/27 | 6 | 14/18 | V | 6,71 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 50/56 | 2 | 9/12 | — | 7,73 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 28/35 | 6 | 11/19 | V | 6,73 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/46 | 3 | 10/11 | — | 6,52 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/30 | 1 | 5/9 | — | 6,82 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 2 | 10/14 | — | 7,12 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 2 | 4/7 | — | 5,90 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 5 | 6/9 | — | 7,30 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 1 | 7/9 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/05/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/03/2026 | 18 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 19 | 250 nghìn € |
| 22/09/2026 | 19 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Las Palmas Atletico | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | UD Las Palmas | Las Palmas Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Las Palmas Atletico | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Las Palmas U19 | Las Palmas Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | UD Las Palmas Yout | Las Palmas U19 | Chuyển nhượng | — |