
Antonio José Raíllo Arenas
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Antonio José Raíllo Arenas là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Mallorca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
879Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
879Phút/bàn
1/11Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 879 | 1 | 0 | 0 | 11 | 1 | 93% | 68% | 3 | 0 | 7,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 879 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 668/718 (93%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/35 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/79 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 42/46 | 1 | 8/12 | V | 7,01 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 99/103 | 2 | 4/9 | — | 7,10 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 42/48 | 2 | 6/8 | — | 7,30 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 80/85 | 4 | 9/14 | V | 6,69 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/63 | 0 | — | — | 7,31 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/56 | 0 | 4/4 | — | 7,05 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 63/64 | 1 | 4/8 | V | 6,64 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/68 | 1 | 2/2 | — | 7,24 |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 82/88 | 3 | 5/9 | — | 6,69 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 87/97 | 0 | 12/13 | — | 8,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/02/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/07/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/01/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/06/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 31/12/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/02/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/09/2019 | 27 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 28 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 3,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 31 | 3,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 31 | 4,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 32 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 32 | 2,5 triệu € |
| 20/03/2024 | 32 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 32 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 33 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 33 | 1,8 triệu € |
| 11/12/2025 | 34 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 34 | 1,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 34 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh84
- Thể lực75