Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guille Fernández

RCD MallorcaTiền vệESP
18Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Guille Fernández là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Mallorca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
46Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—40460001090%46%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/11 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guille Fernández · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2@ EibarH 1-127000004/422/6—6,47
11/10/2026La Liga 2vs UD Las PalmasT 3-17000002/201/3—6,32
05/10/2026La Liga 2@ Girona FCH 0-05001001/102/2—6,60
27/09/2026La Liga 2vs AlmeriaB 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 1-0dự bị00000—0———
13/09/2026La Liga 2vs SabadellT 2-0dự bị00000—0———
06/09/2026La Liga 2@ EldenseH 0-07000003/401/2—6,53
01/08/2026Giao hữu CLB@ Birmingham CityH 2-228000013/501/4—6,07
19/04/2026Spanish Segunda División RFEF@ UE OlotH 1-19000006/712/3—6,50
12/04/2026Spanish Segunda División RFEFvs RCD Espanyol BT 3-1150000117/1813/4—6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/202416500 nghìn €
17/12/202416500 nghìn €
26/03/2025161,5 triệu €
24/06/2025173,0 triệu €
29/12/2025173,0 triệu €
07/06/2026173,0 triệu €
22/09/2026184,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026FC BarcelonaRCD MallorcaHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2024Barcelona U18FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2023Barcelona U16Barcelona U18Chuyển nhượng—
30/06/2022FC Barcelona YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy59
  • Sức mạnh29
  • Thể lực25
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com