
Guille Fernández là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Mallorca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
46Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 46% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/11 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 2 | 2/6 | — | 6,47 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 3-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,32 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/2 | — | 6,60 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Birmingham City | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 1/4 | — | 6,07 |
| 19/04/2026 | Spanish Segunda División RFEF | @ UE Olot | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/3 | — | 6,50 |
| 12/04/2026 | Spanish Segunda División RFEF | vs RCD Espanyol B | T 3-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 1 | 3/4 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2024 | 16 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 16 | 500 nghìn € |
| 26/03/2025 | 16 | 1,5 triệu € |
| 24/06/2025 | 17 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 17 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2026 | 17 | 3,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 18 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | FC Barcelona | RCD Mallorca | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Barcelona U18 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật46
- Tư duy59
- Sức mạnh29
- Thể lực25