Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David López Guijarro

RCD MallorcaHậu vệESP
23Tuổi
195Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

David López Guijarro là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Mallorca.

Tiểu sử David López Guijarro

David López Guijarro là hậu vệ của RCD Mallorca, mang quốc tịch Spain, sinh ngày 03/02/2003 và 23 tuổi. Chiều cao 195 cm, cân nặng 83 kg, thuận chân phải. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất là 1,2 triệu € (2026). Mốc chuyển nhượng gần nhất là ngày 29/01/2025, khi cầu thủ được cho mượn từ Burgos CF sang RCD Mallorca.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David López Guijarro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2@ EibarH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026La Liga 2vs UD Las PalmasT 3-1dự bị00000—0———
05/10/2026La Liga 2@ Girona FCH 0-0dự bị00000—0———
27/09/2026La Liga 2vs AlmeriaB 0-1dự bị00000—0———
13/09/2026La Liga 2vs SabadellT 2-0dự bị00000—0———
06/09/2026La Liga 2@ EldenseH 0-0dự bị00000—0———
31/08/2026La Liga 2vs AD CeutaT 3-0dự bị00000—0———
25/08/2026La Liga 2@ Granada CFB 0-2dự bị00000—0———
16/08/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFT 2-0dự bị00000—0———
06/08/2026Giao hữu CLBvs Paris Saint GermainT 3-08000003/30——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/03/202421100 nghìn €
23/06/202421100 nghìn €
13/10/202421500 nghìn €
12/12/202421500 nghìn €
08/06/202522500 nghìn €
11/12/202522600 nghìn €
15/03/2026231,2 triệu €
04/06/2026231,2 triệu €
22/09/2026231,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2025Burgos CFRCD MallorcaCho mượn—
05/08/2024RCD MallorcaBurgos CFChuyển nhượng—
29/06/2024Elche CFRCD MallorcaCho mượn—
31/01/2024RCD MallorcaElche CFChuyển nhượng—
30/01/2024RCD Mallorca BRCD MallorcaChuyển nhượng—
31/08/2021Mallorca U19RCD Mallorca BChuyển nhượng—
30/06/2021CD San Francisco U19Mallorca U19Chuyển nhượng—
30/06/2020RCD Mallorca YouthCD San Francisco U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy46
  • Sức mạnh74
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com