
Arnau Puigmal là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Mallorca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
162Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 162 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 10% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/49 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/10 (10%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/3 | — | 6,44 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 1/1 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/15 | 0 | 0/3 | — | 6,84 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 0/3 | — | 5,73 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,91 |
| 21/06/2026 | La Liga 2 | vs Malaga | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,16 |
| 15/06/2026 | La Liga 2 | @ Malaga | H 0-0 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 1/6 | — | 6,36 |
| 10/06/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | T 3-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 0/2 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2019 | 18 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 900 nghìn € |
| 15/08/2021 | 20 | 900 nghìn € |
| 26/12/2021 | 20 | 900 nghìn € |
| 20/03/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 13/10/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Almeria | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Elche CF | Almeria | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Almeria | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | Manchester United U21 | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Espanyol Barcelona Youth | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật59
- Tư duy53
- Sức mạnh45
- Thể lực36