Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arnau Puigmal

RCD MallorcaTiền vệESP
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Arnau Puigmal là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Mallorca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
162Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—511620000089%10%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/49 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/10 (10%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arnau Puigmal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026La Liga 2vs UD Las PalmasT 3-1dự bị00000—0———
05/10/2026La Liga 2@ Girona FCH 0-057000008/1100/3—6,44
27/09/2026La Liga 2vs AlmeriaB 0-128000018/801/1—6,39
19/09/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 1-0450000115/1500/3—6,84
13/09/2026La Liga 2vs SabadellT 2-0dự bị00000—0———
25/08/2026La Liga 2@ Granada CFB 0-2310000113/1500/3—5,73
16/08/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFT 2-0100000—0——6,91
21/06/2026La Liga 2vs MalagaB 1-23000001/111/1—6,16
15/06/2026La Liga 2@ MalagaH 0-0560010013/1801/6—6,36
10/06/2026La Liga 2vs CastellonT 3-223001015/700/2—6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/2019181,0 triệu €
07/04/202019900 nghìn €
15/08/202120900 nghìn €
26/12/202120900 nghìn €
20/03/2022211,0 triệu €
28/06/2022211,5 triệu €
06/11/2022212,0 triệu €
12/06/2023222,0 triệu €
21/12/2023222,0 triệu €
23/06/2024231,8 triệu €
13/10/2024231,5 triệu €
12/12/2024231,5 triệu €
23/06/2025241,5 triệu €
29/12/2025241,5 triệu €
21/06/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026AlmeriaRCD MallorcaChuyển nhượng—
29/06/2024Elche CFAlmeriaCho mượn—
30/01/2024AlmeriaElche CFChuyển nhượng—
08/07/2021Manchester United U21AlmeriaChuyển nhượng—
30/06/2019Manchester United U18Manchester United U21Chuyển nhượng—
30/06/2017Espanyol Barcelona YouthManchester United U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy53
  • Sức mạnh45
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com