
Taisei Miyashiro là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo UD Las Palmas.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
832Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
416Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 832 | 2 | 0 | 2 | 13 | 4 | 82% | 47% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 832 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 206/251 (82%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/93 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 44
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/21 | 1 | 10/14 | — | 5,38 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 3 | 4/10 | — | 6,41 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 36/40 | 2 | 5/7 | — | 6,66 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/29 | 2 | 3/7 | — | 5,78 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/19 | 1 | 5/10 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 14/20 | 1 | 4/10 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/32 | 0 | 2/7 | — | 6,32 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/21 | 1 | 4/10 | — | 6,88 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 12/15 | 3 | 5/11 | — | 8,68 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 36/40 | 1 | 2/7 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/05/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 26/06/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/12/2019 | 19 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 325 nghìn € |
| 28/01/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 28/06/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/01/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/01/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 28/05/2025 | 25 | 1,3 triệu € |
| 14/12/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 21/06/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Vissel Kobe | UD Las Palmas | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2026 | UD Las Palmas | Vissel Kobe | Cho mượn | — |
| 16/01/2026 | Vissel Kobe | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Kawasaki Frontale | Vissel Kobe | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Sagan Tosu | Kawasaki Frontale | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Kawasaki Frontale | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Tokushima Vortis | Kawasaki Frontale | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Kawasaki Frontale | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Renofa Yamaguchi | Kawasaki Frontale | Cho mượn | — |
| 15/07/2019 | Kawasaki Frontale | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 12/04/2018 | Kawasaki Frontale U18 | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | Kawasaki Frontale (Youth) | Kawasaki Frontale U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh42
- Thể lực43