
Sergio Ruiz là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Las Palmas.
Tiểu sử Sergio Ruiz
Sergio Ruiz là tiền vệ thi đấu cho UD Las Palmas, mang quốc tịch Spain, sinh ngày 16/12/1994 và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 171 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Sergio Ruiz có 3 trận ra sân tại La Liga 2 với 74 phút thi đấu và điểm trung bình 6,55. Giá trị thị trường hiện tại là 800 nghìn €, cao nhất đạt 2,0 triệu € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, khi Sergio Ruiz rời Granada CF để gia nhập UD Las Palmas.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
74Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 96% | 60% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/56 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 2-5 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 1/2 | — | 5,81 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,79 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/44 | 1 | 2/3 | — | 7,05 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 4/4 | — | 6,23 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Mirandes | B 1-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/36 | 2 | 3/4 | — | 6,47 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/40 | 0 | 5/11 | V | 6,75 |
| 10/05/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | La Liga 2 | @ Real Zaragoza | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,59 |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 2-4 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6/10 | 2 | 5/9 | V | 6,24 |
| 19/04/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 2 | 5/5 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/10/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/02/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/06/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/12/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/11/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/01/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 23/06/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 25/09/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 17/03/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 31 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Granada CF | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2022 | Charlotte FC | Granada CF | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/12/2021 | UD Las Palmas | Charlotte FC | Cho mượn | — |
| 02/09/2020 | Charlotte FC | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | Racing Santander | Charlotte FC | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 12/08/2016 | Rayo Cantabria | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atlético La Albericia | Rayo Cantabria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Unknown | Atlético La Albericia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SD Laredo U19 | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật54
- Tư duy50
- Sức mạnh56
- Thể lực50