
Sandro Ramírez là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Las Palmas.
Tiểu sử Sandro Ramírez
Sandro Ramírez là tiền đạo người Spain, hiện thi đấu cho UD Las Palmas ở tuổi 31. Cầu thủ sinh ngày 09/07/1995, cao 175 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 1 bàn sau 6 trận với 135 phút ra sân. Giá trị thị trường hiện ở mức 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 10,0 triệu € vào năm 2018. Đợt chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 30/06/2023 khi hợp đồng cho mượn tại SD Huesca hết hạn, với phí 1,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
135Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
135Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 135 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 78% | 53% | 0 | 0 | 7,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/47 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/19 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/26 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 2-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/3 | — | 6,26 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 1/4 | — | 6,23 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 6/11 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 2-5 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/8 | 2 | 5/6 | — | 6,65 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,17 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 8,05 |
| 29/03/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/03/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2013 | 18 | 500 nghìn € |
| 07/10/2013 | 18 | 600 nghìn € |
| 05/02/2014 | 18 | 600 nghìn € |
| 30/03/2014 | 18 | 1,5 triệu € |
| 04/08/2014 | 19 | 2,0 triệu € |
| 04/10/2014 | 19 | 5,0 triệu € |
| 07/01/2015 | 19 | 5,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 19 | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 19 | 5,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 20 | 5,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 5,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 21 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 21 | 10,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 22 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 22 | 10,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 23 | 6,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 23 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 24 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 3,2 triệu € |
| 07/10/2020 | 25 | 3,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 25 | 2,8 triệu € |
| 09/06/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 26 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 25/09/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 15/10/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 30 | 700 nghìn € |
| 21/06/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | SD Huesca | UD Las Palmas | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2023 | UD Las Palmas | SD Huesca | Cho mượn | — |
| 21/08/2022 | SD Huesca | UD Las Palmas | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | Getafe | SD Huesca | Cho mượn | — |
| 01/08/2021 | SD Huesca | Getafe | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 04/10/2020 | Everton | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | Real Valladolid CF | Everton | Cho mượn | — |
| 01/07/2019 | Everton | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Real Sociedad | Everton | Cho mượn | — |
| 29/08/2018 | Everton | Real Sociedad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Sevilla FC | Everton | Cho mượn | — |
| 29/01/2018 | Everton | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2017 | Malaga | Everton | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 06/07/2016 | FC Barcelona | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Barcelona Atlètic | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | UD Las Palmas Yout | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật70
- Tư duy57
- Sức mạnh25
- Thể lực34