Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdón Prats

RCD MallorcaTiền đạoESP
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Abdón Prats là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Mallorca.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—00000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdón Prats · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2@ EibarH 1-1dự bị00000—0—V—
11/10/2026La Liga 2vs UD Las PalmasT 3-1dự bị00000—0———
05/10/2026La Liga 2@ Girona FCH 0-0dự bị00000—0———
27/09/2026La Liga 2vs AlmeriaB 0-1dự bị00000—0———
16/08/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFT 2-0dự bị00000—0———
06/08/2026Giao hữu CLBvs Paris Saint GermainT 3-029001005/60——6,57
24/05/2026La Ligavs Real OviedoT 3-05001101/20——6,68
18/05/2026La Liga@ LevanteB 0-211000000/101/3—6,26
14/05/2026La Liga@ GetafeB 1-311000001/301/3—6,22
10/05/2026La Ligavs Villarreal CFH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/201522200 nghìn €
21/02/201623300 nghìn €
14/07/201623300 nghìn €
23/01/201724300 nghìn €
29/06/201724400 nghìn €
31/12/201725400 nghìn €
29/05/201825500 nghìn €
18/02/201926500 nghìn €
28/06/201926800 nghìn €
19/12/201927800 nghìn €
07/04/202027650 nghìn €
07/10/202027600 nghìn €
07/01/202128800 nghìn €
23/06/2021282,0 triệu €
12/10/2021281,5 triệu €
29/12/2021291,5 triệu €
02/06/2022291,5 triệu €
06/11/2022291,2 triệu €
12/06/2023301,2 triệu €
12/10/2023302,0 triệu €
21/12/2023312,0 triệu €
06/06/2024311,8 triệu €
26/12/2024321,5 triệu €
08/06/2025321,2 triệu €
01/10/2025321,0 triệu €
11/12/202533900 nghìn €
04/06/202633800 nghìn €
22/09/202633600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh32
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com