Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergi Darder

RCD MallorcaTiền vệESP
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Sergi Darder là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Mallorca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
443Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—844430013283%58%106,49

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
200/239 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
12/21 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/29 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergi Darder · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2@ EibarH 1-119000012/411/2—6,44
11/10/2026La Liga 2vs UD Las PalmasT 3-1160100110/1100/1—6,60
05/10/2026La Liga 2@ Girona FCH 0-032001007/1001/1—6,53
27/09/2026La Liga 2vs AlmeriaB 0-1450011017/2522/3—5,76
19/09/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 1-0900000045/5714/6—6,32
13/09/2026La Liga 2vs SabadellT 2-0610000127/3112/3—6,39
06/09/2026La Liga 2@ EldenseH 0-0900011250/5613/5—7,20
31/08/2026La Liga 2vs AD CeutaT 3-0dự bị00000—0———
16/08/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFT 2-0900000042/4504/8V6,68
06/08/2026Giao hữu CLBvs Paris Saint GermainT 3-0450110122/2433/4—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 500 nghìn €2014: 1,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 7,5 triệu €2015: 12,0 triệu €2016: 11,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 11,0 triệu €2017: 11,0 triệu €2018: 11,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 14,0 triệu €2019: 14,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/201319500 nghìn €
22/01/2014201,5 triệu €
19/07/2014202,5 triệu €
22/01/2015214,0 triệu €
30/06/2015217,5 triệu €
05/09/20152112,0 triệu €
03/02/20162211,0 triệu €
12/07/20162212,0 triệu €
15/01/20172312,0 triệu €
31/05/20172311,0 triệu €
31/12/20172411,0 triệu €
29/05/20182411,0 triệu €
11/07/2018248,0 triệu €
20/12/2018248,0 triệu €
27/02/20192510,0 triệu €
10/06/20192514,0 triệu €
19/12/20192514,0 triệu €
07/04/20202611,0 triệu €
07/10/2020268,0 triệu €
22/11/2020266,0 triệu €
07/01/2021276,0 triệu €
23/06/2021276,0 triệu €
12/10/2021277,0 triệu €
29/12/2021287,0 triệu €
20/03/2022289,0 triệu €
02/06/20222814,0 triệu €
06/11/20222814,0 triệu €
22/03/20232916,0 triệu €
12/06/20232916,0 triệu €
21/12/2023308,0 triệu €
20/03/2024306,0 triệu €
06/06/2024306,0 triệu €
26/12/2024314,0 triệu €
08/06/2025314,0 triệu €
11/12/2025313,5 triệu €
04/06/2026323,0 triệu €
22/09/2026322,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2023RCD Espanyol de BarcelonaRCD MallorcaHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2018LyonRCD Espanyol de BarcelonaHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
29/06/2018RCD Espanyol de BarcelonaLyonCho mượn—
30/08/2017LyonRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
28/08/2015MalagaLyonHết hạn mượn 13.1M €13,1 triệu €
30/06/2013Atletico Malagueno BMalagaChuyển nhượng—
13/07/2012RCD Espanyol BAtletico Malagueno BChuyển nhượng—
30/06/2011Espanyol U19RCD Espanyol BChuyển nhượng—
30/06/2010Espanyol Barcelona YouthEspanyol U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật77
  • Tư duy72
  • Sức mạnh47
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com