
Sergi Darder là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Mallorca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
443Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 443 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 83% | 58% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 200/239 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/21 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/29 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 1 | 1/2 | — | 6,44 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 3-1 | 16 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/25 | 2 | 2/3 | — | 5,76 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/57 | 1 | 4/6 | — | 6,32 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/31 | 1 | 2/3 | — | 6,39 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 50/56 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/45 | 0 | 4/8 | V | 6,68 |
| 06/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Paris Saint Germain | T 3-0 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 22/24 | 3 | 3/4 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/01/2014 | 20 | 1,5 triệu € |
| 19/07/2014 | 20 | 2,5 triệu € |
| 22/01/2015 | 21 | 4,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 7,5 triệu € |
| 05/09/2015 | 21 | 12,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 22 | 11,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 22 | 12,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 23 | 12,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 23 | 11,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 24 | 11,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 24 | 11,0 triệu € |
| 11/07/2018 | 24 | 8,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 24 | 8,0 triệu € |
| 27/02/2019 | 25 | 10,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 25 | 14,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 25 | 14,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 11,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 26 | 8,0 triệu € |
| 22/11/2020 | 26 | 6,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 27 | 6,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 27 | 6,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 27 | 7,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 28 | 7,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 28 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 28 | 14,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 28 | 14,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 29 | 16,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 29 | 16,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 30 | 8,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 30 | 6,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 30 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 31 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 31 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 31 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 32 | 3,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 32 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2023 | RCD Espanyol de Barcelona | RCD Mallorca | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Lyon | RCD Espanyol de Barcelona | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 29/06/2018 | RCD Espanyol de Barcelona | Lyon | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Lyon | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 28/08/2015 | Malaga | Lyon | Hết hạn mượn 13.1M € | 13,1 triệu € |
| 30/06/2013 | Atletico Malagueno B | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2012 | RCD Espanyol B | Atletico Malagueno B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Espanyol Barcelona Youth | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật77
- Tư duy72
- Sức mạnh47
- Thể lực60