
Daniel Andres Luna Garcia
23Tuổi
179Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Daniel Andres Luna Garcia là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo RCD Mallorca.
Tiểu sử Daniel Andres Luna Garcia
Daniel Andres Luna Garcia là tiền vệ 23 tuổi, hiện thi đấu cho RCD Mallorca và mang quốc tịch Colombia. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 66 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 700 nghìn € (2022). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028. Gần nhất, cầu thủ được cho mượn từ SD Huesca về RCD Mallorca vào 29/06/2026, sau một lần chuyển nhượng từ RCD Mallorca sang SD Huesca vào 26/08/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 2 | 4/11 | — | 6,46 |
| 19/05/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 5/10 | — | 6,33 |
| 12/05/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/25 | 4 | 10/16 | V | 5,55 |
| 03/05/2026 | La Liga 2 | @ Racing Santander | B 2-4 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 3 | 5/11 | — | 5,90 |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | vs Real Zaragoza | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 12/14 | 3 | 7/11 | — | 6,41 |
| 19/04/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 4/11 | — | 6,11 |
| 12/04/2026 | La Liga 2 | vs RC Deportivo | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 2/4 | — | 5,84 |
| 05/04/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | B 1-2 | 66 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6/10 | 1 | 5/9 | — | 7,70 |
| 02/04/2026 | La Liga 2 | vs Cultural Leonesa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2021 | 17 | 150 nghìn € |
| 06/06/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 12/01/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 16/06/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 11/12/2022 | 19 | 700 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 25/03/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 21/06/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | SD Huesca | RCD Mallorca | Cho mượn | — |
| 26/08/2025 | RCD Mallorca | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Cartagena | RCD Mallorca | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | RCD Mallorca | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | RCD Mallorca B | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Mirandes | RCD Mallorca B | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | RCD Mallorca B | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Deportivo Cali | RCD Mallorca B | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2023 | RCD Mallorca B | Deportivo Cali | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Deportivo Cali | RCD Mallorca B | Chuyển nhượng 0.075M € | 75 nghìn € |
| 31/12/2020 | Deportivo Cali U20 | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh40
- Thể lực38