Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kirian Rodríguez

UD Las PalmasTiền vệESP
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Kirian Rodríguez là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Las Palmas.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
686Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—1096860004190%41%206,49

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 686 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
519/572 (90%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
20/29 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/62 (41%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 28
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kirian Rodríguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs CastellonB 0-345000008/1122/7—5,78
11/10/2026La Liga 2@ RCD MallorcaB 1-3570011018/2213/6—5,57
04/10/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFH 2-2900010170/7634/11—7,20
27/09/2026La Liga 2@ EibarB 2-3900010182/8913/7V6,50
20/09/2026La Liga 2vs Burgos CFB 1-2800010268/7303/7—6,68
12/09/2026La Liga 2@ Cadiz CFT 1-05000004/400/1—6,28
05/09/2026La Liga 2vs CD LeganesH 0-0600000026/3112/3—6,50
30/08/2026La Liga 2@ Girona FCB 2-5790000082/9002/6—6,57
23/08/2026La Liga 2@ AD CeutaT 2-0900000065/6913/6—7,20
17/08/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADT 2-1900000096/10704/8V6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 2,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20182250 nghìn €
18/02/201922150 nghìn €
28/06/201923250 nghìn €
09/09/201923300 nghìn €
19/12/201923500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
07/10/202024500 nghìn €
07/01/202124500 nghìn €
23/06/202125500 nghìn €
26/12/202125500 nghìn €
28/06/202226800 nghìn €
28/12/202226800 nghìn €
13/06/202327800 nghìn €
12/10/2023272,5 triệu €
21/12/2023276,0 triệu €
20/03/20242812,0 triệu €
06/06/20242812,0 triệu €
26/12/20242812,0 triệu €
08/06/2025291,0 triệu €
29/12/2025291,0 triệu €
21/06/202630900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2019Las Palmas AtleticoUD Las PalmasChuyển nhượng—
31/01/2018UD Las PalmasLas Palmas AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2015Las Palmas U19UD Las PalmasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy51
  • Sức mạnh42
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com