
Enrique Clemente là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Las Palmas.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
210Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
210Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 210 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 62% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/102 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 33/39 | 1 | 2/2 | — | 7,93 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 3/4 | — | 6,73 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/36 | 0 | 0/2 | — | 5,87 |
| 11/06/2026 | La Liga 2 | @ Malaga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/57 | 2 | 3/7 | — | 6,45 |
| 08/06/2026 | La Liga 2 | vs Malaga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/56 | 4 | 5/7 | V | 6,73 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ RC Deportivo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/65 | 0 | 1/3 | — | 6,18 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Real Zaragoza | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/49 | 2 | 6/9 | — | 6,49 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 41/47 | 2 | 7/9 | — | 8,00 |
| 10/05/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/25 | 0 | 1/4 | — | 4,89 |
| 04/05/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 1 | 3/3 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2018 | 19 | — |
| 19/11/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/12/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/10/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/10/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh70
- Thể lực58