Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Justin Kalumba

RCD MallorcaTiền đạoFRA
21Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Justin Kalumba là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RCD Mallorca.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Justin Kalumba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2@ EibarH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026La Liga 2vs UD Las PalmasT 3-1dự bị00000—0———
05/10/2026La Liga 2@ Girona FCH 0-0dự bị00000—0———
02/05/2026La Liga@ Girona FCT 1-0450010012/1515/11—6,52
25/04/2026La Liga@ Deportivo AlavésB 1-2dự bị00000—0———
22/04/2026La Ligavs Valencia CFH 1-1dự bị00000—0———
12/04/2026La Ligavs Rayo VallecanoT 3-0dự bị00000—0———
04/04/2026La Ligavs Real MadridT 2-1dự bị00000—0———
21/03/2026La Liga@ Elche CFB 1-2200000—00/1—6,57
15/03/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaT 2-133000008/1201/5—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/202318250 nghìn €
12/12/202318250 nghìn €
10/06/202419800 nghìn €
09/12/202419600 nghìn €
02/06/202520400 nghìn €
09/10/202520800 nghìn €
14/12/202520800 nghìn €
04/06/202621800 nghìn €
22/09/202621600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Angers SCORCD MallorcaChuyển nhượng—
30/06/2023Angers IIAngers SCOChuyển nhượng—
31/12/2022Angers SCO U19Angers IIChuyển nhượng—
01/09/2022Lille U19Angers SCO U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Losc Lille Metropole U17Lille U19Chuyển nhượng—
30/06/2019LOSC Lille YouthLosc Lille Metropole U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com