Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrés Rodríguez Martínez

UD Las PalmasHậu vệESP
24Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Andrés Rodríguez Martínez là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Las Palmas.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
184Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—421840001089%50%206,22

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/76 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrés Rodríguez Martínez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs CastellonB 0-3900010025/2925/7V6,09
11/10/2026La Liga 2@ RCD MallorcaB 1-3dự bị00000—0———
04/10/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFH 2-2720000130/3213/8—6,25
27/09/2026La Liga 2@ EibarB 2-3190000013/1411/4V5,45
20/09/2026La Liga 2vs Burgos CFB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026La Liga 2@ Cadiz CFT 1-0dự bị00000—0———
05/09/2026La Liga 2vs CD LeganesH 0-0dự bị00000—0———
30/08/2026La Liga 2@ Girona FCB 2-5dự bị00000—0———
23/08/2026La Liga 2@ AD CeutaT 2-03000000/112/3—7,08
17/08/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/20232125 nghìn €
12/10/20232150 nghìn €
19/12/202321100 nghìn €
23/06/202422200 nghìn €
17/12/202422200 nghìn €
24/06/202523200 nghìn €
29/12/202523200 nghìn €
17/03/202623250 nghìn €
22/06/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026TeruelUD Las PalmasChuyển nhượng—
01/07/2025CD AlcoyanoTeruelChuyển nhượng—
30/06/2024Yeclano DeportivoCD AlcoyanoChuyển nhượng—
18/07/2023Racing Murcia FC (-2024)Yeclano DeportivoChuyển nhượng—
30/06/2022FC Cartagena BRacing Murcia FC (-2024)Chuyển nhượng—
24/10/2021Villarreal CFC Cartagena BChuyển nhượng—
30/06/2021Villarreal U19Villarreal CChuyển nhượng—
25/04/2020Lorca CFB Juvenil AVillarreal U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy59
  • Sức mạnh46
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com