Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicholas Opoku

UD Las PalmasHậu vệGHA
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Nicholas Opoku là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo UD Las Palmas.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicholas Opoku · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs CastellonB 0-3dự bị00000—0———
11/10/2026La Liga 2@ RCD MallorcaB 1-3dự bị00000—0———
04/10/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFH 2-2dự bị00000—0———
27/09/2026La Liga 2@ EibarB 2-3dự bị00000—0———
18/05/2026Süper Ligvs GalatasarayT 1-0900000026/2712/4—7,41
10/05/2026Süper Lig@ GenclerbirligiB 2-3dự bị00000—0———
04/05/2026Süper Ligvs KocaelisporH 1-1900000065/7001/1—6,86
25/04/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüB 0-4450000012/1512/4—5,36
19/04/2026Süper Ligvs AlanyasporT 1-0900010047/5203/3—7,66
12/04/2026Süper Lig@ GoztepeH 3-36000001/201/1—5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 650 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/01/201820650 nghìn €
08/06/201820700 nghìn €
19/12/201821700 nghìn €
28/02/2019211,0 triệu €
05/06/2019211,0 triệu €
11/12/2019221,0 triệu €
07/04/202022800 nghìn €
24/08/202023800 nghìn €
10/11/2020231,0 triệu €
24/06/2021231,0 triệu €
26/12/2021241,0 triệu €
01/06/202224800 nghìn €
27/10/2022251,2 triệu €
15/06/2023251,2 triệu €
26/10/2023261,0 triệu €
12/12/202326900 nghìn €
10/06/202426900 nghìn €
03/10/2024271,2 triệu €
22/12/2024271,3 triệu €
19/03/2025271,5 triệu €
17/06/2025271,5 triệu €
16/12/2025281,5 triệu €
20/05/2026281,5 triệu €
22/09/2026291,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026KasimpasaUD Las PalmasChuyển nhượng—
15/08/2024AmiensKasimpasaChuyển nhượng—
30/06/2021UdineseAmiensChuyển nhượng—
29/06/2021AmiensUdineseCho mượn—
27/01/2020UdineseAmiensChuyển nhượng—
12/07/2018Club AfricainUdineseHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
10/08/2017Berekum ChelseaClub AfricainChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh66
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com