
Jefte Betancor Sanchez
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Jefte Betancor Sanchez là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Las Palmas.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
525Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
525Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 525 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 84% | 38% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 525 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/85 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/34 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-3 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 1-3 | 85 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 14/14 | 0 | 2/7 | — | 6,47 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 2-3 | 29 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/9 | 0 | 0/2 | — | 7,26 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/4 | — | 6,16 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,19 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/3 | — | 6,23 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/4 | — | 6,25 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/17 | 1 | 3/4 | — | 7,20 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/16 | 1 | 3/7 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/10/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/01/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/01/2018 | 24 | — |
| 01/07/2018 | 24 | 175 nghìn € |
| 18/12/2018 | 25 | 175 nghìn € |
| 31/05/2019 | 25 | 175 nghìn € |
| 02/12/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 17/12/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 20/03/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 02/06/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/09/2021 | 28 | 900 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 1,3 triệu € |
| 28/03/2022 | 28 | 1,6 triệu € |
| 02/06/2022 | 28 | 1,6 triệu € |
| 20/12/2022 | 29 | 1,4 triệu € |
| 30/05/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 30 | 850 nghìn € |
| 29/05/2024 | 30 | 750 nghìn € |
| 17/12/2024 | 31 | 750 nghìn € |
| 22/05/2025 | 31 | 750 nghìn € |
| 15/10/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 21/06/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Olympiacos Piraeus | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Albacete Balompié SAD | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 07/08/2025 | Olympiacos Piraeus | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Panserraikos F.C. | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 27/01/2025 | Olympiacos Piraeus | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2025 | Panserraikos F.C. | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/12/2023 | CFR Cluj | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Pafos FC | CFR Cluj | Cho mượn | — |
| 01/01/2023 | CFR Cluj | Pafos FC | Chuyển nhượng 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/06/2022 | Farul Constanta | CFR Cluj | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 08/07/2021 | FC Voluntari | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2020 | SV Ried | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Mattersburg | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | SK Vorwarts Steyr | Mattersburg | Cho mượn | — |
| 21/01/2019 | Mattersburg | SK Vorwarts Steyr | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | ATSV Stadl Paura | Mattersburg | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | CF Unión Viera | ATSV Stadl Paura | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2017 | Las Palmas Atletico | CF Unión Viera | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2017 | UD San Fernando | Las Palmas Atletico | Cho mượn | — |
| 23/01/2017 | Las Palmas Atletico | UD San Fernando | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật44
- Tư duy53
- Sức mạnh37
- Thể lực52