
Viti Rozada là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Las Palmas.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 3 | 3/7 | — | 5,58 |
| 04/05/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/31 | 0 | 1/6 | — | 6,26 |
| 28/04/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 4 | 5/7 | — | 6,81 |
| 18/04/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 2-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,72 |
| 11/04/2026 | La Liga 2 | @ Malaga | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 1 | 2/4 | — | 6,59 |
| 05/04/2026 | La Liga 2 | vs SD Huesca | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 41/49 | 3 | 8/12 | — | 6,68 |
| 03/04/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 1 | 2/3 | — | 7,28 |
| 29/03/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 34/38 | 0 | 2/4 | — | 6,83 |
| 23/03/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/42 | 0 | 1/1 | — | 7,40 |
| 17/03/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 0 | 3/5 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/10/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 12/10/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 15/10/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật41
- Tư duy42
- Sức mạnh65
- Thể lực51