
Marvin là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Las Palmas.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
13Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/7 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 6,62 |
| 11/06/2026 | La Liga 2 | @ Malaga | H 1-1 | 72 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 34/37 | 2 | 3/5 | — | 7,20 |
| 08/06/2026 | La Liga 2 | vs Malaga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/59 | 2 | 5/8 | V | 5,88 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ RC Deportivo | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 58/62 | 3 | 4/6 | — | 7,71 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Real Zaragoza | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/25 | 5 | 7/7 | — | 6,72 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 2 | 3/5 | — | 6,65 |
| 10/05/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 1-5 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 5,51 |
| 04/05/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,70 |
| 28/04/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,40 |
| 18/04/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 3 | 4/9 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 21/06/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Real Madrid Castilla | UD Las Palmas | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2024 | UD Las Palmas | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 17/08/2023 | Real Madrid Castilla | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | UD Las Palmas | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 11/08/2022 | Real Madrid Castilla | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AD Penya Arrabal Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SD La Salle U19 | AD Penya Arrabal Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sporting Ciutat de Palma | SD La Salle U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Tranmere Rovers U18 | Sporting Ciutat de Palma | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh74
- Thể lực58