
Antoniu Roca là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Mallorca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
237Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 237 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 84% | 60% | 1 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/45 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/38 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0/1 | 2 | 4/7 | — | 6,32 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/7 | 1 | 1/3 | — | 6,69 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 6,56 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 3-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 2 | 5/9 | V | 6,52 |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 5/9 | — | 6,38 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 7/9 | — | 6,70 |
| 06/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Paris Saint Germain | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/6 | V | 6,28 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 1/7 | — | 6,08 |
| 18/05/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 4/7 | V | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/10/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/03/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 22 | 1,8 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2026 | 23 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | RCD Espanyol de Barcelona | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | RCD Espanyol B | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | RCD Espanyol U18 | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CF Damm Youth | RCD Espanyol U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh35
- Thể lực32