Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antoniu Roca

RCD MallorcaTiền đạoESP
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Antoniu Roca là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Mallorca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
237Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—632370009184%60%106,53

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/45 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/38 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antoniu Roca · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026La Liga 2vs AlmeriaB 0-132002110/124/7—6,32
19/09/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 1-027001017/711/3—6,69
13/09/2026La Liga 2vs SabadellT 2-016000002/211/1—6,56
06/09/2026La Liga 2@ EldenseH 0-0dự bị00000—0———
31/08/2026La Liga 2vs AD CeutaT 3-035000005/525/9V6,52
25/08/2026La Liga 2@ Granada CFB 0-2590040011/1315/9—6,38
16/08/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFT 2-0680020013/1727/9—6,70
06/08/2026Giao hữu CLBvs Paris Saint GermainT 3-045001007/701/6V6,28
24/05/2026La Ligavs Real SociedadH 1-145001103/501/7—6,08
18/05/2026La Liga@ CA OsasunaT 2-114000001/214/7V6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/10/20211950 nghìn €
29/12/20211950 nghìn €
28/06/20221950 nghìn €
28/12/20222050 nghìn €
29/06/20232050 nghìn €
12/10/202321200 nghìn €
19/12/202321200 nghìn €
23/06/202421200 nghìn €
26/12/202422400 nghìn €
20/03/2025221,5 triệu €
08/06/2025221,8 triệu €
11/12/2025231,8 triệu €
04/06/2026231,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026RCD Espanyol de BarcelonaRCD MallorcaChuyển nhượng—
30/06/2024RCD Espanyol BRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng—
30/06/2021Espanyol U19RCD Espanyol BChuyển nhượng—
30/06/2020RCD Espanyol U18Espanyol U19Chuyển nhượng—
30/06/2019CF Damm YouthRCD Espanyol U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh35
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com