
Ale García là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Las Palmas.
Tiểu sử Ale García
Ale García là tiền đạo người Tây Ban Nha, 23 tuổi, hiện thi đấu cho UD Las Palmas. Anh cao 179 cm, nặng 71 kg và có chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường của anh được ghi là 1,5 triệu €, với hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Anh sinh ngày 19/03/2003, và tên đầy đủ trong hồ sơ là Ale García.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 1-5 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 5,78 |
| 04/05/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 1/2 | — | 6,23 |
| 28/04/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/19 | 0 | 2/8 | — | 6,01 |
| 18/04/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/13 | 1 | 2/6 | — | 6,47 |
| 11/04/2026 | La Liga 2 | @ Malaga | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 2 | 2/7 | — | 6,14 |
| 05/04/2026 | La Liga 2 | vs SD Huesca | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 6,28 |
| 03/04/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 3 | 5/9 | V | 6,41 |
| 29/03/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 0/1 | — | 5,61 |
| 23/03/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | T 1-0 | 76 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 22/22 | 1 | 3/5 | — | 8,20 |
| 17/03/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | 2/5 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/09/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/10/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/10/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực40