
Manu Fuster là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Las Palmas.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
567Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
567Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 567 | 1 | 0 | 1 | 12 | 6 | 85% | 42% | 1 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 567 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 220/256 (85%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 8/35 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/23 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/59 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 33
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-3 | 35 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/22 | 0 | 1/3 | — | 5,89 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 1-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 5,68 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/15 | 1 | 3/5 | — | 6,13 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 2-3 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/17 | 0 | 1/6 | — | 6,77 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | B 1-2 | 64 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 31/35 | 0 | 2/8 | V | 6,90 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 17/25 | 0 | 1/5 | — | 7,24 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/17 | 1 | 3/8 | — | 6,06 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 2-5 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/31 | 1 | 2/3 | — | 6,49 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-0 | 87 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 46/51 | 1 | 8/13 | — | 7,99 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 36/39 | 0 | 3/6 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 475 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 23/03/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2023 | 25 | 1,6 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 26 | 2,4 triệu € |
| 26/12/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 17/03/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật67
- Tư duy56
- Sức mạnh33
- Thể lực44