
Pablo Torre là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Mallorca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
642Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
321Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 642 | 2 | 0 | 0 | 14 | 4 | 88% | 53% | 2 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 642 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 326/369 (88%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/20 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/71 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 22
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/45 | 1 | 4/8 | — | 6,21 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 3-1 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 40/45 | 2 | 5/8 | — | 8,13 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/33 | 2 | 7/9 | V | 7,01 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 34/41 | 3 | 5/8 | V | 6,21 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/33 | 1 | 6/15 | — | 6,37 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 1 | 1/3 | — | 6,93 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 1 | 2/4 | — | 6,06 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 49/53 | 1 | 2/4 | — | 7,13 |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 37/40 | 1 | 3/6 | — | 6,47 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 2-0 | 68 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/33 | 2 | 3/6 | — | 7,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 17 | 300 nghìn € |
| 06/01/2021 | 17 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 12/10/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 18 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 19 | 3,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 19 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 20/03/2024 | 20 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 21 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 21 | 7,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 22 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2025 | FC Barcelona | RCD Mallorca | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Girona FC | FC Barcelona | Cho mượn | — |
| 17/07/2023 | FC Barcelona | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Racing Santander | FC Barcelona | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 20/09/2020 | Racing Santander U19 | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Racing Santander Youth | Racing Santander U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CD Marina Sport Youth | Racing Santander Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật70
- Tư duy63
- Sức mạnh35
- Thể lực47