Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Sala

RCD MallorcaTiền vệESP
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Alex Sala là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Mallorca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
775Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
387Phút/bàn
12/27Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—109775202271286%37%207,19

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 775 phút · điểm TB 7,19

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
12/27
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
1/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
274/318 (86%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
14/47 (29%)
Chuyền dài chính xác
11/21 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
10
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/69 (37%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 36
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Sala · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2@ EibarH 1-1840031229/3512/8—6,62
11/10/2026La Liga 2vs UD Las PalmasT 3-1831043333/3903/5—8,20
05/10/2026La Liga 2@ Girona FCH 0-0850010319/2112/7—6,74
27/09/2026La Liga 2vs AlmeriaB 0-1900031525/3312/11—7,20
19/09/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 1-0630030015/1901/8—6,54
13/09/2026La Liga 2vs SabadellT 2-0850043134/3802/5—7,20
06/09/2026La Liga 2@ EldenseH 0-0830031427/3203/7—6,76
31/08/2026La Liga 2vs AD CeutaT 3-0901121347/5026/10V9,00
25/08/2026La Liga 2@ Granada CFB 0-2900032233/3825/8V6,44
16/08/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFT 2-0220110112/130——7,17

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20201950 nghìn €
07/01/20211950 nghìn €
25/09/20222150 nghìn €
28/12/20222150 nghìn €
22/03/202321200 nghìn €
29/06/202322200 nghìn €
12/10/202322300 nghìn €
19/12/202322300 nghìn €
23/06/202423300 nghìn €
13/10/202423400 nghìn €
12/12/202423400 nghìn €
26/03/202523800 nghìn €
23/06/2025241,0 triệu €
06/10/2025241,5 triệu €
22/12/2025241,5 triệu €
28/05/2026251,0 triệu €
22/09/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026LecceRCD MallorcaChuyển nhượng—
22/08/2025CordobaLecceHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
01/07/2024Girona FCCordobaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2024CordobaGirona FCCho mượn—
10/07/2023Girona FCCordobaChuyển nhượng—
29/06/2023SabadellGirona FCCho mượn—
28/08/2022Girona FCSabadellChuyển nhượng—
10/07/2022Girona BGirona FCChuyển nhượng—
14/01/2021FC Barcelona AtlèticGirona BChuyển nhượng—
31/07/2020Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
14/01/2019CE L'HospitaletBarcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Hospitalet U19CE L'HospitaletChuyển nhượng—
30/06/2017CE L'Hospitalet YouthHospitalet U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Escola de Futbol GavaCE L'Hospitalet YouthChuyển nhượng—
30/06/2015UE Cornellà YouthEscola de Futbol GavaChuyển nhượng—
30/06/2014FC Barcelona YouthUE Cornellà YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy53
  • Sức mạnh38
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com