
John Donald là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Mallorca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
372Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 372 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 91% | 51% | 3 | 1 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 372 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/189 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/39 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/32 | 1 | 2/13 | Đ | 6,26 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/48 | 2 | 4/6 | — | 6,92 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 7 | 10/12 | — | 7,13 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 64/69 | 2 | 4/8 | V | 6,76 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | — | — | 7,18 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Girona FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 3/6 | — | 6,46 |
| 18/05/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/3 | — | 7,07 |
| 13/05/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 0/1 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/11/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/06/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 13/10/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/06/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 11/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Elche CF | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Elche Ilicitano | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Villarreal C | Elche Ilicitano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Villarreal U19 | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD Roda U19 | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Villarreal Youth | CD Roda U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy43
- Sức mạnh64
- Thể lực56