
Giovanni Bonfanti là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo UD Las Palmas.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
655Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 655 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 45% | 3 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 655 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 295/342 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/33 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/55 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 25
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 1-3 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | 2/11 | V | 6,14 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 2-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/46 | 2 | 4/7 | V | 6,13 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/80 | 2 | 2/8 | — | 6,29 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/53 | 0 | 3/3 | — | 6,85 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 2 | 5/6 | — | 7,04 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 1/4 | V | 5,44 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | 0/2 | — | 7,04 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 3 | 7/13 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 22 | 4,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 3,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Atalanta | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Spezia | Atalanta | Cho mượn | — |
| 28/01/2026 | Atalanta | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2026 | Pisa | Atalanta | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Atalanta | Pisa | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | Pisa | Atalanta | Cho mượn | — |
| 08/08/2024 | Atalanta | Pisa | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | Pontedera | Atalanta | Cho mượn | — |
| 13/07/2022 | Atalanta | Pontedera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Atalanta Under 18 | Atalanta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Sampdoria Primavera | Atalanta Under 18 | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Atalanta Under 18 | Sampdoria Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Atalanta U17 | Atalanta Under 18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atalanta Youth | Atalanta U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh61
- Thể lực51