Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giovanni Bonfanti

UD Las PalmasHậu vệITA
23Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
3,8 triệu €Giá trị

Giovanni Bonfanti là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo UD Las Palmas.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
655Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—966550002086%45%306,39

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 655 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
295/342 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
13/33 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
8
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/55 (45%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 25
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giovanni Bonfanti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs CastellonB 0-3dự bị00000—0———
11/10/2026La Liga 2@ RCD MallorcaB 1-35001001/101/1—6,10
04/10/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFH 2-2900000030/3502/11V6,14
27/09/2026La Liga 2@ EibarB 2-3810000039/4624/7V6,13
20/09/2026La Liga 2vs Burgos CFB 1-2900000075/8022/8—6,29
12/09/2026La Liga 2@ Cadiz CFT 1-0900010142/5303/3—6,85
05/09/2026La Liga 2vs CD LeganesH 0-0900000037/4125/6—7,04
30/08/2026La Liga 2@ Girona FCB 2-5450000029/3211/4V5,44
23/08/2026La Liga 2@ AD CeutaT 2-0870000114/1600/2—7,04
17/08/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADT 2-1770000028/3837/13—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,8 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/202219100 nghìn €
19/12/202219100 nghìn €
19/06/202320100 nghìn €
20/12/2023201,0 triệu €
04/06/2024211,0 triệu €
14/10/2024212,0 triệu €
22/12/2024212,0 triệu €
01/06/2025223,0 triệu €
06/10/2025224,5 triệu €
22/12/2025224,0 triệu €
03/06/2026233,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026AtalantaUD Las PalmasChuyển nhượng—
29/06/2026SpeziaAtalantaCho mượn—
28/01/2026AtalantaSpeziaChuyển nhượng—
27/01/2026PisaAtalantaCho mượn—
31/08/2025AtalantaPisaChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
29/06/2025PisaAtalantaCho mượn—
08/08/2024AtalantaPisaChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
29/06/2023PontederaAtalantaCho mượn—
13/07/2022AtalantaPontederaChuyển nhượng—
30/06/2022Atalanta Under 18AtalantaChuyển nhượng—
29/06/2022Sampdoria PrimaveraAtalanta Under 18Cho mượn—
30/06/2021Atalanta Under 18Sampdoria PrimaveraChuyển nhượng—
31/08/2020Atalanta U17Atalanta Under 18Chuyển nhượng—
30/06/2019Atalanta YouthAtalanta U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy45
  • Sức mạnh61
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com