
Juanma Herzog là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Las Palmas.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 675 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 92% | 52% | 2 | 0 | 6,58 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 327/352 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/44 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/36 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 2 | 4/7 | V | 6,06 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 2 | 7/11 | V | 5,75 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Romania | T 7-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 San Marino | T 13-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/36 | 0 | 0/1 | — | 6,87 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 72/77 | 0 | 4/7 | — | 6,57 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/29 | 0 | 2/5 | — | 6,88 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/48 | 2 | 3/6 | — | 6,93 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/33 | 0 | — | — | 5,51 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/45 | 0 | 0/3 | — | 7,14 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/64 | 0 | 3/5 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 15/10/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Las Palmas Atletico | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Las Palmas U19 | Las Palmas Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | UD Las Palmas Yout | Las Palmas U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh72
- Thể lực57