
Manuel Morlanes là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Mallorca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
558Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 558 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 88% | 50% | 3 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 558 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 303/344 (88%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/61 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 23
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/23 | 0 | 1/4 | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/46 | 1 | 5/10 | V | 6,57 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 56/63 | 4 | 6/8 | V | 6,79 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 3 | 5/10 | — | 6,60 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/56 | 3 | 5/12 | — | 7,20 |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 64/71 | 5 | 5/9 | V | 7,20 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/47 | 4 | 4/8 | — | 6,98 |
| 06/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Paris Saint Germain | T 3-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 3 | 5/13 | — | 6,51 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Real Oviedo | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 41/44 | 4 | 5/10 | V | 8,20 |
| 18/05/2026 | La Liga | @ Levante | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/53 | 1 | 2/6 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/08/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 1,0 triệu € |
| 18/02/2019 | 20 | 1,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 20 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 20 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 07/10/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 07/01/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 23 | 5,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 26 | 2,4 triệu € |
| 04/06/2026 | 27 | 2,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,4 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Villarreal CF | RCD Mallorca | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2023 | RCD Mallorca | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Villarreal CF | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | RCD Espanyol de Barcelona | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 15/08/2021 | Villarreal CF | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | Almeria | Villarreal CF | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2021 | Villarreal CF | Almeria | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Almeria | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 06/09/2020 | Villarreal CF | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Villarreal B | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Villarreal U19 | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Villarreal Youth | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Real Zaragoza Youth | Villarreal Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật56
- Tư duy58
- Sức mạnh57
- Thể lực61