Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iván Cuéllar

RCD MallorcaThủ mônESP
42Tuổi
187Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Iván Cuéllar là thủ môn 42 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Mallorca.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Iván Cuéllar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2@ EibarH 1-1dự bị000—0———
11/10/2026La Liga 2vs UD Las PalmasT 3-1dự bị000—0———
05/10/2026La Liga 2@ Girona FCH 0-0dự bị000—0———
27/09/2026La Liga 2vs AlmeriaB 0-1dự bị000—0———
19/09/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 1-0dự bị000—0———
13/09/2026La Liga 2vs SabadellT 2-0dự bị000—0———
06/09/2026La Liga 2@ EldenseH 0-0dự bị000—0———
31/08/2026La Liga 2vs AD CeutaT 3-0dự bị000—0———
25/08/2026La Liga 2@ Granada CFB 0-2dự bị000—0———
16/08/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFT 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2006: 550 nghìn €2007: 500 nghìn €2007: 500 nghìn €2008: 600 nghìn €2008: 1,0 triệu €2009: 1,4 triệu €2009: 2,0 triệu €2009: 2,0 triệu €2010: 2,0 triệu €2010: 1,5 triệu €2011: 2,5 triệu €2011: 2,5 triệu €2012: 1,8 triệu €2012: 800 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 700 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20062026
Bảng số liệu (44 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/200621550 nghìn €
20/06/200723500 nghìn €
06/10/200723500 nghìn €
14/02/200823600 nghìn €
23/07/2008241,0 triệu €
17/01/2009241,4 triệu €
22/07/2009252,0 triệu €
30/11/2009252,0 triệu €
05/04/2010252,0 triệu €
19/08/2010261,5 triệu €
03/02/2011262,5 triệu €
07/08/2011272,5 triệu €
04/02/2012271,8 triệu €
03/10/201228800 nghìn €
21/01/201328600 nghìn €
09/05/201328600 nghìn €
07/10/201329700 nghìn €
05/02/201429800 nghìn €
09/08/201430800 nghìn €
07/01/201530800 nghìn €
30/06/2015311,5 triệu €
21/02/2016311,5 triệu €
14/07/2016321,5 triệu €
23/01/2017321,0 triệu €
04/06/201733800 nghìn €
31/12/201733800 nghìn €
29/05/201834600 nghìn €
20/12/201834600 nghìn €
10/06/201935800 nghìn €
19/12/201935800 nghìn €
07/04/202035650 nghìn €
07/10/202036400 nghìn €
07/01/202136300 nghìn €
23/06/202137100 nghìn €
26/12/202137100 nghìn €
28/06/202238100 nghìn €
28/12/202238100 nghìn €
13/06/202339100 nghìn €
21/12/202339100 nghìn €
06/06/202440100 nghìn €
26/12/202440100 nghìn €
08/06/202541100 nghìn €
11/12/202541100 nghìn €
04/06/202642100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2011; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2023Sporting GijonRCD MallorcaChuyển nhượng—
28/08/2021CD LeganesSporting GijonChuyển nhượng—
04/07/2017Sporting GijonCD LeganesChuyển nhượng—
30/06/2008Atletico MadridSporting GijonChuyển nhượng—
29/06/2008EibarAtletico MadridCho mượn—
31/07/2007Atletico MadridEibarChuyển nhượng—
30/06/2004Atletico de Madrid BAtletico MadridChuyển nhượng—
30/06/2003Atletico de Madrid U19Atletico de Madrid BChuyển nhượng—
30/06/2002Mérida UD U19 (- 2013)Atletico de Madrid U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Chỉ số 468
  • Chỉ số 256
  • Chỉ số 167
  • Chỉ số 365
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com