
Antonio Sánchez là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Mallorca.
Tiểu sử Antonio Sánchez
Antonio Sánchez là tiền vệ 29 tuổi thi đấu cho RCD Mallorca, mang quốc tịch Spain. Mùa 2026-2027 ghi nhận 6 trận với 218 phút thi đấu tại La Liga 2. Cao 179 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường là 1,5 triệu €, cao nhất đạt 2,5 triệu € (2025); hợp đồng đến 29/06/2027. Đợt cho mượn gần nhất được ghi nhận là từ Mirandes đến RCD Mallorca vào 20/07/2020.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
308Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 308 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 30% | 1 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 308 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/164 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/14 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/30 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/50 | 1 | 4/14 | — | 6,00 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/45 | 1 | 3/7 | — | 6,54 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/35 | 1 | 1/7 | V | 6,27 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 3-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | — | — | 6,81 |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 475 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 02/06/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 1,8 triệu € |
| 12/06/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 28 | 2,4 triệu € |
| 04/06/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2020 | Mirandes | RCD Mallorca | Cho mượn | — |
| 29/08/2019 | RCD Mallorca | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Barakaldo CF | RCD Mallorca | Cho mượn | — |
| 16/07/2018 | RCD Mallorca | Barakaldo CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | RCD Mallorca B | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | UD Poblense | RCD Mallorca B | Cho mượn | — |
| 31/07/2016 | RCD Mallorca B | UD Poblense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Mallorca U19 | RCD Mallorca B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | RCD Mallorca Youth | Mallorca U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh30
- Thể lực27