
Adrian Fuentes là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Mallorca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
831Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
11/22Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 831 | 6 | 0 | 1 | 22 | 11 | 54% | 36% | 2 | 0 | 7,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 831 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/22
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 9/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/108 (54%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/88 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 39
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | H 1-1 | 85 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 1/9 | V | 7,15 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 5/8 | 0 | 3/7 | — | 8,49 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/14 | 0 | 1/12 | V | 6,19 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/9 | 1 | 5/11 | — | 6,47 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/10 | 0 | 6/12 | — | 7,88 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 3 | 3 | 3 | 11/20 | 0 | 8/16 | — | 9,09 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/6 | 0 | 2/8 | — | 6,43 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 3-0 | 64 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/10 | 0 | 2/4 | — | 7,97 |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/10 | 0 | 1/3 | — | 6,12 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 0 | 3/6 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/03/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/09/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/12/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/07/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/12/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/03/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 17/03/2026 | 29 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 30 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cordoba | RCD Mallorca | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2025 | SD Tarazona | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | Castellon | SD Tarazona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | CD Lugo | Castellon | Cho mượn | — |
| 06/08/2023 | Castellon | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | Cordoba | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2021 | Real Murcia | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2021 | Alaves B | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2021 | NK Istra 1961 | Alaves B | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Alaves B | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2017 | Lorca FC B (-2022) | Alaves B | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2016 | EF Alhama | Lorca FC B (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | ED Moratalaz Youth | EF Alhama | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh30
- Thể lực47