Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Buksa

RCD MallorcaTiền đạoPOL
30Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Adam Buksa là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo RCD Mallorca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
160Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
160Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—711601003164%50%106,45

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/25 (64%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Buksa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2@ EibarH 1-15000001/100/1—6,45
11/10/2026La Liga 2vs UD Las PalmasT 3-1dự bị00000—0———
05/10/2026La Liga 2@ Girona FCH 0-058000005/1101/1—6,06
27/09/2026La Liga 2vs AlmeriaB 0-116001001/201/1—6,36
19/09/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 1-017000012/301/3V6,06
13/09/2026La Liga 2vs SabadellT 2-0dự bị00000—0———
06/09/2026La Liga 2@ EldenseH 0-01700000—01/3—6,49
31/08/2026La Liga 2vs AD CeutaT 3-026101105/502/2—7,43
25/08/2026La Liga 2@ Granada CFB 0-221001002/300/1—6,31
15/08/2026Cúp Quốc gia Ývs PadovaT 1-027000002/302/5V6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,5 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20131750 nghìn €
17/05/20141775 nghìn €
20/07/201418100 nghìn €
04/03/201518100 nghìn €
29/06/201518150 nghìn €
09/01/201619200 nghìn €
27/03/201619200 nghìn €
23/07/201620150 nghìn €
20/01/201720225 nghìn €
04/07/201720225 nghìn €
15/01/201821200 nghìn €
02/07/201821300 nghìn €
24/01/201922750 nghìn €
28/06/2019221,0 triệu €
27/02/2020233,5 triệu €
07/04/2020232,8 triệu €
25/08/2020243,5 triệu €
17/12/2020244,5 triệu €
08/07/2021244,5 triệu €
08/11/2021257,0 triệu €
31/03/2022259,0 triệu €
01/11/2022267,0 triệu €
26/06/2023265,0 triệu €
26/09/2023275,0 triệu €
20/12/2023275,5 triệu €
14/03/2024276,0 triệu €
30/05/2024276,0 triệu €
08/12/2024286,0 triệu €
15/06/2025286,0 triệu €
06/10/2025295,0 triệu €
22/12/2025294,0 triệu €
28/05/2026293,5 triệu €
22/09/2026303,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/2026UdineseRCD MallorcaChuyển nhượng—
25/08/2025MidtjyllandUdineseHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
10/07/2024RC LensMidtjyllandHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2024AntalyasporRC LensCho mượn—
17/07/2023RC LensAntalyasporChuyển nhượng—
30/06/2022New England RevolutionRC LensHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
31/12/2019Pogon SzczecinNew England RevolutionHết hạn mượn 4.2M €4,2 triệu €
30/06/2018Zaglebie LubinPogon SzczecinHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
29/06/2018Pogon SzczecinZaglebie LubinCho mượn—
07/01/2018Zaglebie LubinPogon SzczecinChuyển nhượng 0.025M €25 nghìn €
30/08/2016Lechia GdanskZaglebie LubinHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2014Novara PrimaveraLechia GdanskChuyển nhượng—
30/06/2013Wisla Krakow YouthNovara PrimaveraHết hạn mượn 0.005M €5 nghìn €
31/12/2012Garbarnia Krakow U19Wisla Krakow YouthChuyển nhượng—
30/06/2010Hutnik Krakow U19Garbarnia Krakow U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy46
  • Sức mạnh28
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com