
José Antonio Caro là thủ môn 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Las Palmas.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
30Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 30 | 5 | 12 | 65% | 77% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,58
Thủ môn
- Cứu thua
- 30
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 15/17
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 260/400 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 52/184 (28%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-3 | 90 | 4 | 1 | 1 | 18/29 | 0 | 2/2 | — | 6,49 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 1-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 26/45 | 0 | — | — | 5,99 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | H 2-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 18/24 | 0 | — | — | 7,38 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 2-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 21/41 | 0 | 1/1 | — | 5,73 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 34/46 | 0 | 1/2 | — | 5,93 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 21/37 | 0 | 1/2 | — | 6,69 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 20/34 | 0 | 1/1 | — | 6,99 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 2-5 | 90 | 3 | 0 | 0 | 34/47 | 0 | — | — | 5,65 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-0 | 90 | 4 | 2 | 1 | 24/39 | 0 | — | — | 7,63 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 44/58 | 0 | 1/1 | — | 7,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/10/2016 | 22 | 800 nghìn € |
| 23/01/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/06/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 18/02/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/12/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 12/10/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 25/09/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 13/10/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 23/06/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 15/10/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2025 | Cadiz CF | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2024 | Burgos CF | Cadiz CF | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Real Valladolid CF | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Burgos CF | Real Valladolid CF | Cho mượn | — |
| 21/08/2021 | Real Valladolid CF | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Ponferradina | Real Valladolid CF | Cho mượn | — |
| 21/08/2020 | Real Valladolid CF | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2020 | Ponferradina | Real Valladolid CF | Cho mượn | — |
| 15/08/2019 | Real Valladolid CF | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Albacete Balompié SAD | Real Valladolid CF | Cho mượn | — |
| 27/07/2018 | Real Valladolid CF | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2018 | Sevilla Atletico | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sevilla FC C | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Sevilla U19 | Sevilla FC C | Chuyển nhượng | — |