
Arnau Tenas là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Mallorca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
29Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 29 | 3 | 11 | 71% | 100% | 0 | 0 | 7,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,17
Thủ môn
- Cứu thua
- 29
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 8/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 276/388 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 53/162 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 30/49 | 0 | — | — | 7,46 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 27/35 | 0 | — | — | 6,42 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | H 0-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 35/44 | 0 | 1/1 | — | 8,25 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 24/32 | 0 | — | — | 6,86 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 1-0 | 90 | 2 | 2 | 1 | 25/41 | 0 | — | — | 6,54 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | T 2-0 | 90 | 4 | 1 | 2 | 29/58 | 0 | — | — | 7,77 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 30/37 | 0 | 1/1 | — | 7,34 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 22/27 | 0 | 2/2 | — | 6,91 |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | — | — | 7,32 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | — | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/07/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/10/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 19 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 11/07/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Villarreal CF | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2025 | Paris Saint Germain | Villarreal CF | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/07/2023 | FC Barcelona Atlètic | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực38
- Chỉ số 169
- Chỉ số 254
- Chỉ số 452
- Chỉ số 375