Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arnau Tenas

RCD MallorcaThủ mônESP
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Arnau Tenas là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Mallorca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
29Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—10109002931171%100%007,17

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,17

Thủ môn

Cứu thua
29
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
8/8
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
276/388 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
53/162 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
112
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arnau Tenas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2@ EibarH 1-19050030/490——7,46
11/10/2026La Liga 2vs UD Las PalmasT 3-19010027/350——6,42
05/10/2026La Liga 2@ Girona FCH 0-09050135/4401/1—8,25
27/09/2026La Liga 2vs AlmeriaB 0-19020024/320——6,86
19/09/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 1-09022125/410——6,54
13/09/2026La Liga 2vs SabadellT 2-09041229/580——7,77
06/09/2026La Liga 2@ EldenseH 0-09030130/3701/1—7,34
31/08/2026La Liga 2vs AD CeutaT 3-09010122/2702/2—6,91
25/08/2026La Liga 2@ Granada CFB 0-29050028/330——7,32
16/08/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFT 2-09010026/320——6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/07/202019500 nghìn €
07/10/202019500 nghìn €
07/01/2021191,5 triệu €
29/06/2021201,5 triệu €
29/12/2021201,5 triệu €
02/06/2022211,5 triệu €
28/06/2022211,5 triệu €
06/11/2022211,5 triệu €
28/12/2022212,0 triệu €
12/06/2023222,0 triệu €
11/07/2023225,0 triệu €
17/12/2023225,0 triệu €
02/06/2024235,0 triệu €
09/12/2024234,0 triệu €
02/06/2025243,0 triệu €
01/10/2025244,0 triệu €
11/12/2025244,0 triệu €
04/06/2026254,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026Villarreal CFRCD MallorcaChuyển nhượng—
27/08/2025Paris Saint GermainVillarreal CFHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/07/2023FC Barcelona AtlèticParis Saint GermainChuyển nhượng—
30/06/2020Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2018Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Barcelona U16Barcelona U18Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Barcelona YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực38
  • Chỉ số 169
  • Chỉ số 254
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 375
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com