
Josep Cerda là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Mallorca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
385Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 385 | 0 | 0 | 2 | 6 | 1 | 84% | 51% | 2 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 385 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/88 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/54 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 3-1 | 68 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 15/21 | 1 | 5/11 | — | 6,84 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/3 | — | 6,43 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | 3/7 | V | 6,03 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 1-0 | 27 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 9/9 | 1 | 4/5 | — | 6,81 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 4/9 | — | 6,41 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 2 | 5/9 | — | 6,23 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 3-0 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 3/3 | — | 6,93 |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 3/7 | V | 5,84 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 3/10 | V | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 12/10/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/03/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 15/10/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/03/2026 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Andorra CF | RCD Mallorca | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 14/07/2024 | FC Barcelona Atlètic | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Ponferradina | FC Barcelona Atlètic | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | FC Barcelona Atlètic | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | UE Olot | FC Barcelona Atlètic | Cho mượn | — |
| 10/08/2022 | FC Barcelona Atlètic | UE Olot | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CE Constància Youth | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật49
- Tư duy67
- Sức mạnh35
- Thể lực45