
Lorenzo Pirola là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Olympiacos Piraeus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
641Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 461 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 88% | 64% | 1 | 0 | 7,24 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 59% | 0 | 0 | 7,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 461 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 291/330 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/41 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/57 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/106 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/9 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/22 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/66 | 2 | 11/15 | — | 7,61 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Marseille | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/48 | 1 | 6/9 | — | 7,25 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 5 | 7/7 | — | 7,42 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Jagiellonia Bialystok | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/58 | 0 | 7/13 | — | 7,04 |
| 12/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 69/75 | 1 | 5/9 | V | 6,75 |
| 05/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | H 1-1 | 44 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 34/40 | 1 | 3/7 | — | 6,83 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/47 | 1 | 6/14 | — | 7,23 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/56 | 1 | 5/5 | — | 7,59 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/67 | 0 | 6/13 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2019 | 17 | 400 nghìn € |
| 11/12/2019 | 17 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 900 nghìn € |
| 24/08/2020 | 18 | 1,5 triệu € |
| 21/02/2021 | 19 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2021 | 19 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 19 | 2,2 triệu € |
| 05/06/2022 | 20 | 2,2 triệu € |
| 10/11/2022 | 20 | 2,5 triệu € |
| 20/03/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 21 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 21 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 22 | 5,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 22 | 5,5 triệu € |
| 22/05/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 9,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 11,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 11,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2024 | Salernitana | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Inter Milan | Salernitana | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Salernitana | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 29/07/2022 | Inter Milan | Salernitana | Chuyển nhượng 0.9M € | 900 nghìn € |
| 29/06/2022 | Monza | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Inter Milan | Monza | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 31/12/2019 | Inter Milan U19 | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Inter Milan U17 | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Inter Milan Youth | Inter Milan U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh76
- Thể lực58