Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lorenzo Pirola

Olympiacos PiraeusHậu vệITA
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
11,0 triệu €Giá trị

Lorenzo Pirola là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Olympiacos Piraeus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
641Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—664610007088%64%107,24
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221800001094%59%007,14

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 461 phút · điểm TB 7,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
291/330 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
21/41 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
6
Phá bóng
30
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/57 (64%)
Không chiến thắng / thua
22 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/106 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/9 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/22 (59%)
Không chiến thắng / thua
9 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lorenzo Pirola · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 2-0900010060/66211/15—7,61
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ MarseilleT 1-0900000047/4816/9—7,25
12/10/2026VĐQG Hy Lạpvs PanathinaikosT 1-0900000038/4657/7—7,42
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosT 1-0dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Jagiellonia BialystokT 2-1900010053/5807/13—7,04
12/09/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCB 0-1900030169/7515/9V6,75
05/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPSH 1-1440020134/4013/7—6,83
31/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorT 1-0900010038/4716/14—7,23
23/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensT 1-0570000052/5615/5—7,59
12/08/2026Cúp C1 châu Âu@ NEC NijmegenH 1-11200010148/6706/13—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 400 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,2 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 5,5 triệu €2024: 5,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 11,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/201917400 nghìn €
11/12/2019171,0 triệu €
07/04/202018900 nghìn €
24/08/2020181,5 triệu €
21/02/2021191,2 triệu €
23/06/2021192,5 triệu €
28/12/2021192,2 triệu €
05/06/2022202,2 triệu €
10/11/2022202,5 triệu €
20/03/2023213,0 triệu €
14/06/2023218,0 triệu €
19/12/2023217,0 triệu €
04/06/2024225,5 triệu €
17/12/2024225,5 triệu €
22/05/2025236,0 triệu €
11/12/2025239,0 triệu €
03/06/20262411,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 11,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2024SalernitanaOlympiacos PiraeusHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2023Inter MilanSalernitanaHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2023SalernitanaInter MilanCho mượn—
29/07/2022Inter MilanSalernitanaChuyển nhượng 0.9M €900 nghìn €
29/06/2022MonzaInter MilanCho mượn—
04/10/2020Inter MilanMonzaChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
31/12/2019Inter Milan U19Inter MilanChuyển nhượng—
30/06/2019Inter Milan U17Inter Milan U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Inter Milan YouthInter Milan U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh76
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com